Yeongdeungpo (영등포) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)17:43
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất3 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:51ITX-Saemaeul 10013 giờ 44 phút31,800 won
06:4811:18Mugunghwa 11514 giờ 30 phút31,800 won
07:1210:43ITX-Saemaeul 10053 giờ 31 phút31,800 won
07:2711:35Mugunghwa 11534 giờ 8 phút31,800 won
08:0712:20Mugunghwa 11554 giờ 13 phút31,800 won
10:3314:16ITX-Saemaeul 10093 giờ 43 phút31,800 won
12:3616:16ITX-Maum 10153 giờ 40 phút31,800 won
13:1417:28Mugunghwa 11574 giờ 14 phút31,800 won
14:1318:16Mugunghwa 11594 giờ 3 phút31,800 won
15:0018:51Mugunghwa 11613 giờ 51 phút31,800 won
15:4919:28ITX-Saemaeul 10193 giờ 39 phút31,800 won
17:0920:54ITX-Saemaeul 10233 giờ 45 phút31,800 won
17:4321:56Mugunghwa 11634 giờ 13 phút31,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:51ITX-Saemaeul 10013 giờ 44 phút31,800 won
06:4811:18Mugunghwa 11514 giờ 30 phút31,800 won
07:1210:43ITX-Saemaeul 10053 giờ 31 phút31,800 won
07:2711:35Mugunghwa 11534 giờ 8 phút31,800 won
08:0712:20Mugunghwa 11554 giờ 13 phút31,800 won
10:3314:16ITX-Saemaeul 10093 giờ 43 phút31,800 won
11:3015:01ITX-Saemaeul 11013 giờ 31 phút31,800 won
12:3616:16ITX-Maum 10153 giờ 40 phút31,800 won
13:1417:28Mugunghwa 11574 giờ 14 phút31,800 won
14:1318:16Mugunghwa 11594 giờ 3 phút31,800 won
15:0018:51Mugunghwa 11613 giờ 51 phút31,800 won
15:4919:28ITX-Saemaeul 10193 giờ 39 phút31,800 won
17:0920:54ITX-Saemaeul 10233 giờ 45 phút31,800 won
17:4321:56Mugunghwa 11634 giờ 13 phút31,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.