Gyeongsan (경산) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 1 phút | 31,800 won |
| 06:48 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 15 phút | 31,800 won |
| 07:54 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 4 phút | 31,800 won |
| 09:32 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 38 phút | 31,800 won |
| 11:15 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 3 phút | 31,800 won |
| 11:43 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 59 phút | 31,800 won |
| 13:05 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 42 phút | 31,800 won |
| 13:59 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 58 phút | 31,800 won |
| 14:49 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 23 phút | 31,800 won |
| 16:13 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 52 phút | 31,800 won |
| 16:43 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 7 phút | 31,800 won |
| 18:34 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 42 phút | 31,800 won |
| 19:40 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 58 phút | 31,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 1 phút | 31,800 won |
| 06:48 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 15 phút | 31,800 won |
| 07:54 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 4 phút | 31,800 won |
| 09:32 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 38 phút | 31,800 won |
| 11:15 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 3 phút | 31,800 won |
| 11:43 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 59 phút | 31,800 won |
| 13:05 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 42 phút | 31,800 won |
| 13:59 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 58 phút | 31,800 won |
| 14:49 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 23 phút | 31,800 won |
| 16:13 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 52 phút | 31,800 won |
| 16:43 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 7 phút | 31,800 won |
| 18:34 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 42 phút | 31,800 won |
| 19:40 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 58 phút | 31,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.