Yeongdeungpo (영등포) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)21:31
Số chuyến (Ngày thường)38
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:36ITX-Maum 15012 giờ 59 phút23,200 won
05:4209:21Mugunghwa 12713 giờ 39 phút23,100 won
06:2810:05Mugunghwa 12733 giờ 37 phút23,100 won
06:3709:38ITX-Saemaeul 14213 giờ 1 phút23,200 won
07:2110:16ITX-Saemaeul 15032 giờ 55 phút23,200 won
07:3611:20Mugunghwa 12753 giờ 44 phút23,100 won
07:4511:09Mugunghwa 14613 giờ 24 phút23,200 won
08:5211:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 49 phút23,200 won
09:2712:49Saemaeul 12013 giờ 22 phút23,100 won
09:4713:02Mugunghwa 15713 giờ 15 phút23,200 won
09:5612:32ITX-Maum 14032 giờ 36 phút23,200 won
09:5612:32ITX-Maum 15112 giờ 36 phút23,200 won
10:1113:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 57 phút23,200 won
10:4214:16Mugunghwa 12773 giờ 34 phút23,100 won
12:1915:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 47 phút23,200 won
12:4316:07Saemaeul 12033 giờ 24 phút23,100 won
13:0316:41Mugunghwa 12793 giờ 38 phút23,100 won
13:3216:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 50 phút23,200 won
13:5317:15Saemaeul 12053 giờ 22 phút23,100 won
14:1715:34KTX-Sancheon 4231 giờ 17 phút28,600 won
14:1715:34KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 17 phút28,600 won
14:3718:20Mugunghwa 12813 giờ 43 phút23,100 won
15:0818:18Mugunghwa 14633 giờ 10 phút23,200 won
15:2018:38Mugunghwa 15733 giờ 18 phút23,200 won
15:4119:14Saemaeul 12073 giờ 33 phút23,100 won
16:2819:21ITX-Saemaeul 14252 giờ 53 phút23,200 won
16:3520:17Mugunghwa 12833 giờ 42 phút23,100 won
16:5019:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 43 phút23,200 won
17:2719:59ITX-Maum 14072 giờ 32 phút23,200 won
17:2719:59ITX-Maum 15072 giờ 32 phút23,200 won
18:0221:27Saemaeul 12093 giờ 25 phút23,100 won
18:2221:26Mugunghwa 14513 giờ 4 phút23,200 won
18:3422:14Mugunghwa 12853 giờ 40 phút23,100 won
19:1922:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 46 phút23,200 won
19:2422:25Mugunghwa 15753 giờ 1 phút23,200 won
20:1122:51ITX-Saemaeul 14272 giờ 40 phút23,200 won
20:5300:30Mugunghwa 12873 giờ 37 phút23,100 won
21:3100:38Mugunghwa 14713 giờ 7 phút23,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:36ITX-Maum 15012 giờ 59 phút23,200 won
05:4209:21Mugunghwa 12713 giờ 39 phút23,100 won
06:2810:05Mugunghwa 12733 giờ 37 phút23,100 won
06:3709:38ITX-Saemaeul 14213 giờ 1 phút23,200 won
07:2110:16ITX-Saemaeul 15032 giờ 55 phút23,200 won
07:2410:20Mugunghwa 47512 giờ 56 phút23,200 won
07:3611:20Mugunghwa 12753 giờ 44 phút23,100 won
07:4511:09Mugunghwa 14613 giờ 24 phút23,200 won
08:1711:02Saemaeul 25212 giờ 45 phút23,200 won
08:3811:55Saemaeul 25513 giờ 17 phút23,100 won
08:5211:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 49 phút23,200 won
09:2712:49Saemaeul 12013 giờ 22 phút23,100 won
09:4713:02Mugunghwa 15713 giờ 15 phút23,200 won
09:5612:32ITX-Maum 14032 giờ 36 phút23,200 won
09:5612:32ITX-Maum 15112 giờ 36 phút23,200 won
10:1113:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 57 phút23,200 won
10:4214:16Mugunghwa 12773 giờ 34 phút23,100 won
12:1915:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 47 phút23,200 won
12:4316:07Saemaeul 12033 giờ 24 phút23,100 won
13:0316:41Mugunghwa 12793 giờ 38 phút23,100 won
13:3216:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 50 phút23,200 won
13:5317:15Saemaeul 12053 giờ 22 phút23,100 won
14:1715:34KTX-Sancheon 4231 giờ 17 phút28,600 won
14:1715:34KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 17 phút28,600 won
14:3718:20Mugunghwa 12813 giờ 43 phút23,100 won
15:0818:18Mugunghwa 14633 giờ 10 phút23,200 won
15:2018:38Mugunghwa 15733 giờ 18 phút23,200 won
15:4119:14Saemaeul 12073 giờ 33 phút23,100 won
16:2819:21ITX-Saemaeul 14252 giờ 53 phút23,200 won
16:3520:17Mugunghwa 12833 giờ 42 phút23,100 won
16:5019:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 43 phút23,200 won
17:2719:59ITX-Maum 14072 giờ 32 phút23,200 won
17:2719:59ITX-Maum 15072 giờ 32 phút23,200 won
18:0221:27Saemaeul 12093 giờ 25 phút23,100 won
18:2221:26Mugunghwa 14513 giờ 4 phút23,200 won
18:3422:14Mugunghwa 12853 giờ 40 phút23,100 won
19:1922:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 46 phút23,200 won
19:2422:25Mugunghwa 15753 giờ 1 phút23,200 won
20:1122:51ITX-Saemaeul 14272 giờ 40 phút23,200 won
20:5300:30Mugunghwa 12873 giờ 37 phút23,100 won
21:3100:38Mugunghwa 14713 giờ 7 phút23,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.