Yeongdeungpo (영등포) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:38
Số chuyến (Ngày thường)42
Thời gian ngắn nhất1 giờ 11 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3706:58ITX-Maum 15011 giờ 21 phút11,600 won
06:0707:25ITX-Saemaeul 10011 giờ 18 phút11,600 won
06:2207:43ITX-Saemaeul 10031 giờ 21 phút11,600 won
06:3708:02ITX-Saemaeul 14211 giờ 25 phút11,600 won
06:4808:19Mugunghwa 11511 giờ 31 phút11,600 won
07:1208:26ITX-Saemaeul 10051 giờ 14 phút11,600 won
07:2108:40ITX-Saemaeul 15031 giờ 19 phút11,600 won
07:2708:55Mugunghwa 11531 giờ 28 phút11,600 won
07:4509:18Mugunghwa 14611 giờ 33 phút11,600 won
08:0709:29Mugunghwa 11551 giờ 22 phút11,600 won
08:5210:07ITX-Saemaeul 14011 giờ 15 phút11,600 won
08:5910:14ITX-Maum 10071 giờ 15 phút11,600 won
09:4711:14Mugunghwa 15711 giờ 27 phút11,600 won
10:1111:26ITX-Saemaeul 14411 giờ 15 phút11,600 won
10:3311:50ITX-Saemaeul 10091 giờ 17 phút11,600 won
12:1213:27ITX-Saemaeul 10131 giờ 15 phút11,600 won
12:1913:37ITX-Saemaeul 14051 giờ 18 phút11,600 won
12:3613:51ITX-Maum 10151 giờ 15 phút11,600 won
13:1414:32Mugunghwa 11571 giờ 18 phút11,600 won
13:3214:50ITX-Saemaeul 14231 giờ 18 phút11,600 won
14:0315:18ITX-Saemaeul 10171 giờ 15 phút11,600 won
14:1315:37Mugunghwa 11591 giờ 24 phút11,600 won
15:0016:20Mugunghwa 11611 giờ 20 phút11,600 won
15:0816:27Mugunghwa 14631 giờ 19 phút11,600 won
15:2016:47Mugunghwa 15731 giờ 27 phút11,600 won
15:4917:04ITX-Saemaeul 10191 giờ 15 phút11,600 won
16:2817:46ITX-Saemaeul 14251 giờ 18 phút11,600 won
16:5018:04ITX-Saemaeul 15051 giờ 14 phút11,600 won
17:0918:24ITX-Saemaeul 10231 giờ 15 phút11,600 won
17:1318:46Mugunghwa 11711 giờ 33 phút11,600 won
17:4319:04Mugunghwa 11631 giờ 21 phút11,600 won
18:2219:41Mugunghwa 14511 giờ 19 phút11,600 won
18:5920:30Mugunghwa 11731 giờ 31 phút11,600 won
19:1920:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 16 phút11,600 won
19:2420:52Mugunghwa 15751 giờ 28 phút11,600 won
19:3520:46ITX-Saemaeul 11111 giờ 11 phút11,600 won
19:4421:13ITX-Saemaeul 11211 giờ 29 phút11,600 won
20:1121:25ITX-Saemaeul 14271 giờ 14 phút11,600 won
20:2321:34ITX-Saemaeul 10251 giờ 11 phút11,600 won
20:2921:53Mugunghwa 11751 giờ 24 phút11,600 won
21:3122:56Mugunghwa 14711 giờ 25 phút11,600 won
22:3823:53Mugunghwa 11771 giờ 15 phút11,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3706:58ITX-Maum 15011 giờ 21 phút11,600 won
06:0707:25ITX-Saemaeul 10011 giờ 18 phút11,600 won
06:2207:43ITX-Saemaeul 10031 giờ 21 phút11,600 won
06:3708:02ITX-Saemaeul 14211 giờ 25 phút11,600 won
06:4808:19Mugunghwa 11511 giờ 31 phút11,600 won
07:1208:26ITX-Saemaeul 10051 giờ 14 phút11,600 won
07:2108:40ITX-Saemaeul 15031 giờ 19 phút11,600 won
07:2708:55Mugunghwa 11531 giờ 28 phút11,600 won
07:4509:18Mugunghwa 14611 giờ 33 phút11,600 won
08:0709:29Mugunghwa 11551 giờ 22 phút11,600 won
08:5210:07ITX-Saemaeul 14011 giờ 15 phút11,600 won
08:5910:14ITX-Maum 10071 giờ 15 phút11,600 won
09:4711:14Mugunghwa 15711 giờ 27 phút11,600 won
10:1111:26ITX-Saemaeul 14411 giờ 15 phút11,600 won
10:3311:50ITX-Saemaeul 10091 giờ 17 phút11,600 won
11:3012:44ITX-Saemaeul 11011 giờ 14 phút11,600 won
12:1213:27ITX-Saemaeul 10131 giờ 15 phút11,600 won
12:1913:37ITX-Saemaeul 14051 giờ 18 phút11,600 won
12:3613:51ITX-Maum 10151 giờ 15 phút11,600 won
13:1414:32Mugunghwa 11571 giờ 18 phút11,600 won
13:3214:50ITX-Saemaeul 14231 giờ 18 phút11,600 won
14:0315:18ITX-Saemaeul 10171 giờ 15 phút11,600 won
14:1315:37Mugunghwa 11591 giờ 24 phút11,600 won
15:0016:20Mugunghwa 11611 giờ 20 phút11,600 won
15:0816:27Mugunghwa 14631 giờ 19 phút11,600 won
15:2016:47Mugunghwa 15731 giờ 27 phút11,600 won
15:4917:04ITX-Saemaeul 10191 giờ 15 phút11,600 won
16:2817:46ITX-Saemaeul 14251 giờ 18 phút11,600 won
16:5018:04ITX-Saemaeul 15051 giờ 14 phút11,600 won
17:0918:24ITX-Saemaeul 10231 giờ 15 phút11,600 won
17:1318:46Mugunghwa 11711 giờ 33 phút11,600 won
17:4319:04Mugunghwa 11631 giờ 21 phút11,600 won
18:2219:41Mugunghwa 14511 giờ 19 phút11,600 won
19:1920:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 16 phút11,600 won
19:2420:52Mugunghwa 15751 giờ 28 phút11,600 won
19:3520:46ITX-Saemaeul 11111 giờ 11 phút11,600 won
19:4421:13ITX-Saemaeul 11211 giờ 29 phút11,600 won
20:1121:25ITX-Saemaeul 14271 giờ 14 phút11,600 won
20:2321:34ITX-Saemaeul 10251 giờ 11 phút11,600 won
20:2921:53Mugunghwa 11751 giờ 24 phút11,600 won
21:3122:56Mugunghwa 14711 giờ 25 phút11,600 won
22:3823:53Mugunghwa 11771 giờ 15 phút11,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.