Jochiwon (조치원) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:03
Số chuyến (Ngày thường)42
Thời gian ngắn nhất1 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:27Mugunghwa 11721 giờ 27 phút11,600 won
06:3908:03ITX-Saemaeul 11221 giờ 24 phút11,600 won
07:0008:32Mugunghwa 11741 giờ 32 phút11,600 won
07:1008:41Mugunghwa 14721 giờ 31 phút11,600 won
08:3210:04Mugunghwa 11761 giờ 32 phút11,600 won
08:5410:12ITX-Saemaeul 10021 giờ 18 phút11,600 won
09:2910:42ITX-Saemaeul 14221 giờ 13 phút11,600 won
09:3911:03Mugunghwa 11521 giờ 24 phút11,600 won
09:4610:55ITX-Saemaeul 10041 giờ 9 phút11,600 won
10:2511:47Mugunghwa 15721 giờ 22 phút11,600 won
10:4111:58Mugunghwa 11541 giờ 17 phút11,600 won
10:4912:14Mugunghwa 14521 giờ 25 phút11,600 won
11:3312:43ITX-Saemaeul 14241 giờ 10 phút11,600 won
11:4112:59ITX-Saemaeul 10061 giờ 18 phút11,600 won
11:5713:10ITX-Saemaeul 10081 giờ 13 phút11,600 won
12:0313:16ITX-Saemaeul 11121 giờ 13 phút11,600 won
12:1913:36ITX-Saemaeul 15021 giờ 17 phút11,600 won
13:4514:58ITX-Saemaeul 14021 giờ 13 phút11,600 won
13:5915:18Mugunghwa 11561 giờ 19 phút11,600 won
15:0116:29Mugunghwa 14621 giờ 28 phút11,600 won
15:3216:47ITX-Saemaeul 10101 giờ 15 phút11,600 won
15:4817:03ITX-Saemaeul 14421 giờ 15 phút11,600 won
16:1317:26ITX-Saemaeul 14261 giờ 13 phút11,600 won
16:3717:57Mugunghwa 11601 giờ 20 phút11,600 won
16:4718:02ITX-Saemaeul 10121 giờ 15 phút11,600 won
17:0218:35Mugunghwa 15741 giờ 33 phút11,600 won
17:3818:53ITX-Saemaeul 15041 giờ 15 phút11,600 won
18:2419:43ITX-Maum 10141 giờ 19 phút11,600 won
18:3520:12Mugunghwa 14641 giờ 37 phút11,600 won
18:4420:05ITX-Saemaeul 10161 giờ 21 phút11,600 won
19:0420:17ITX-Maum 14061 giờ 13 phút11,600 won
19:0420:17ITX-Maum 15141 giờ 13 phút11,600 won
19:2720:50Mugunghwa 11641 giờ 23 phút11,600 won
20:0921:30ITX-Saemaeul 14081 giờ 21 phút11,600 won
20:5522:09ITX-Saemaeul 14101 giờ 14 phút11,600 won
21:0322:16ITX-Saemaeul 10201 giờ 13 phút11,600 won
21:1122:23ITX-Saemaeul 14281 giờ 12 phút11,600 won
21:3122:41ITX-Saemaeul 10221 giờ 10 phút11,600 won
22:0623:28Mugunghwa 15761 giờ 22 phút11,600 won
22:2123:38Mugunghwa 11661 giờ 17 phút11,600 won
22:4123:50ITX-Saemaeul 10241 giờ 9 phút11,600 won
23:0300:21ITX-Maum 15061 giờ 18 phút11,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:03ITX-Saemaeul 11221 giờ 24 phút11,600 won
07:0008:32Mugunghwa 11741 giờ 32 phút11,600 won
07:1008:41Mugunghwa 14721 giờ 31 phút11,600 won
08:3210:04Mugunghwa 11761 giờ 32 phút11,600 won
08:5410:12ITX-Saemaeul 10021 giờ 18 phút11,600 won
09:2910:42ITX-Saemaeul 14221 giờ 13 phút11,600 won
09:3911:03Mugunghwa 11521 giờ 24 phút11,600 won
09:4610:55ITX-Saemaeul 10041 giờ 9 phút11,600 won
10:2511:47Mugunghwa 15721 giờ 22 phút11,600 won
10:4111:58Mugunghwa 11541 giờ 17 phút11,600 won
10:4912:14Mugunghwa 14521 giờ 25 phút11,600 won
11:3312:43ITX-Saemaeul 14241 giờ 10 phút11,600 won
11:4112:59ITX-Saemaeul 10061 giờ 18 phút11,600 won
11:5713:10ITX-Saemaeul 10081 giờ 13 phút11,600 won
12:0313:16ITX-Saemaeul 11121 giờ 13 phút11,600 won
12:1913:36ITX-Saemaeul 15021 giờ 17 phút11,600 won
13:4514:58ITX-Saemaeul 14021 giờ 13 phút11,600 won
13:5915:18Mugunghwa 11561 giờ 19 phút11,600 won
15:0116:29Mugunghwa 14621 giờ 28 phút11,600 won
15:3216:47ITX-Saemaeul 10101 giờ 15 phút11,600 won
15:4817:03ITX-Saemaeul 14421 giờ 15 phút11,600 won
16:1317:26ITX-Saemaeul 14261 giờ 13 phút11,600 won
16:3717:57Mugunghwa 11601 giờ 20 phút11,600 won
16:4718:02ITX-Saemaeul 10121 giờ 15 phút11,600 won
17:0218:35Mugunghwa 15741 giờ 33 phút11,600 won
17:3818:53ITX-Saemaeul 15041 giờ 15 phút11,600 won
17:4819:12Mugunghwa 11621 giờ 24 phút11,600 won
18:2419:43ITX-Maum 10141 giờ 19 phút11,600 won
18:3520:12Mugunghwa 14641 giờ 37 phút11,600 won
18:4420:05ITX-Saemaeul 10161 giờ 21 phút11,600 won
19:0420:17ITX-Maum 14061 giờ 13 phút11,600 won
19:0420:17ITX-Maum 15141 giờ 13 phút11,600 won
19:2720:50Mugunghwa 11641 giờ 23 phút11,600 won
20:0921:30ITX-Saemaeul 14081 giờ 21 phút11,600 won
20:5522:09ITX-Saemaeul 14101 giờ 14 phút11,600 won
21:0322:16ITX-Saemaeul 10201 giờ 13 phút11,600 won
21:1122:23ITX-Saemaeul 14281 giờ 12 phút11,600 won
21:3122:41ITX-Saemaeul 10221 giờ 10 phút11,600 won
22:0623:28Mugunghwa 15761 giờ 22 phút11,600 won
22:2123:38Mugunghwa 11661 giờ 17 phút11,600 won
22:4123:50ITX-Saemaeul 10241 giờ 9 phút11,600 won
23:0300:21ITX-Maum 15061 giờ 18 phút11,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.