Yeongdong (영동) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:53 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:53 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 06:59 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 14 phút | 22,200 won |
| 07:50 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 56 phút | 22,200 won |
| 08:21 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 48 phút | 22,200 won |
| 08:49 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 39 phút | 22,200 won |
| 09:36 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 17 phút | 22,200 won |
| 10:00 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 10:39 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 11:08 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 30 phút | 22,200 won |
| 12:46 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 35 phút | 22,200 won |
| 13:17 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 14:47 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 40 phút | 22,200 won |
| 15:43 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 14 phút | 22,200 won |
| 16:11 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 34 phút | 22,200 won |
| 16:42 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 8 phút | 22,200 won |
| 17:18 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 51 phút | 22,200 won |
| 17:58 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 34 phút | 22,200 won |
| 18:42 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 10 phút | 22,200 won |
| 19:24 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 47 phút | 22,200 won |
| 20:15 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 58 phút | 22,200 won |
| 21:53 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 38 phút | 22,200 won |
| 22:31 | 00:57 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 26 phút | 22,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:53 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 06:59 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 14 phút | 22,200 won |
| 07:50 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 56 phút | 22,200 won |
| 08:21 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 48 phút | 22,200 won |
| 08:49 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 39 phút | 22,200 won |
| 09:36 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 17 phút | 22,200 won |
| 10:00 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 10:39 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 11:08 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 30 phút | 22,200 won |
| 12:46 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 35 phút | 22,200 won |
| 13:17 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 4 phút | 22,200 won |
| 14:47 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 40 phút | 22,200 won |
| 15:43 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 14 phút | 22,200 won |
| 16:11 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 34 phút | 22,200 won |
| 16:42 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 8 phút | 22,200 won |
| 17:18 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 51 phút | 22,200 won |
| 17:58 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 34 phút | 22,200 won |
| 19:24 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 47 phút | 22,200 won |
| 20:15 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 58 phút | 22,200 won |
| 21:53 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 2 giờ 38 phút | 22,200 won |
| 22:31 | 00:57 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 26 phút | 22,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.