Yeongdong (영동) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:07 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:07 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 3 giờ 4 phút | 13,100 won |
| 19:27 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 3 giờ 1 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:07 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 3 giờ 4 phút | 13,100 won |
| 19:27 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 3 giờ 1 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.