Yeongdong (영동) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:48 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
| 08:32 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 43 phút | 20,400 won |
| 09:35 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 36 phút | 20,400 won |
| 10:46 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 29 phút | 20,400 won |
| 11:03 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 19 phút | 20,400 won |
| 12:55 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
| 13:24 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 35 phút | 20,400 won |
| 14:34 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 25 phút | 20,400 won |
| 15:36 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 34 phút | 20,400 won |
| 15:54 | 18:15 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 21 phút | 20,400 won |
| 16:32 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 53 phút | 20,400 won |
| 17:21 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
| 17:48 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 33 phút | 20,400 won |
| 18:20 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 42 phút | 20,400 won |
| 20:06 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 23 phút | 20,400 won |
| 21:17 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:48 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
| 08:32 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 43 phút | 20,400 won |
| 09:35 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 36 phút | 20,400 won |
| 10:46 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 29 phút | 20,400 won |
| 11:03 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 19 phút | 20,400 won |
| 12:55 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
| 13:24 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 35 phút | 20,400 won |
| 14:34 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 25 phút | 20,400 won |
| 15:36 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 34 phút | 20,400 won |
| 15:54 | 18:15 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 21 phút | 20,400 won |
| 16:32 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 53 phút | 20,400 won |
| 17:21 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
| 17:48 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 33 phút | 20,400 won |
| 18:20 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 42 phút | 20,400 won |
| 20:06 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 23 phút | 20,400 won |
| 21:17 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 37 phút | 20,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.