Yeongju (영주) → Danyang (단양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 06:17 | Mugunghwa 1662 | 20 phút | 8,400 won |
| 06:16 | 06:34 | KTX-Eum 702 | 18 phút | 8,400 won |
| 06:23 | 06:46 | Mugunghwa 4302 | 23 phút | 2,600 won |
| 07:27 | 07:48 | ITX-Maum 1612 | 21 phút | 8,400 won |
| 08:10 | 08:25 | KTX-Eum 704 | 15 phút | 8,400 won |
| 10:35 | 10:59 | ITX-Maum 1602 | 24 phút | 8,400 won |
| 12:17 | 12:36 | KTX-Eum 710 | 19 phút | 8,400 won |
| 14:19 | 14:38 | KTX-Eum 712 | 19 phút | 8,400 won |
| 14:51 | 15:12 | ITX-Maum 1614 | 21 phút | 8,400 won |
| 16:59 | 17:14 | KTX-Eum 716 | 15 phút | 8,400 won |
| 17:23 | 17:46 | Mugunghwa 4304 | 23 phút | 2,600 won |
| 18:43 | 19:06 | ITX-Maum 1604 | 23 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 06:17 | Mugunghwa 1662 | 20 phút | 8,400 won |
| 06:16 | 06:34 | KTX-Eum 702 | 18 phút | 8,400 won |
| 06:23 | 06:46 | Mugunghwa 4302 | 23 phút | 2,600 won |
| 07:27 | 07:48 | ITX-Maum 1612 | 21 phút | 8,400 won |
| 08:10 | 08:25 | KTX-Eum 704 | 15 phút | 8,400 won |
| 10:35 | 10:59 | ITX-Maum 1602 | 24 phút | 8,400 won |
| 12:17 | 12:36 | KTX-Eum 710 | 19 phút | 8,400 won |
| 14:19 | 14:38 | KTX-Eum 712 | 19 phút | 8,400 won |
| 14:51 | 15:12 | ITX-Maum 1614 | 21 phút | 8,400 won |
| 16:59 | 17:14 | KTX-Eum 716 | 15 phút | 8,400 won |
| 17:23 | 17:46 | Mugunghwa 4304 | 23 phút | 2,600 won |
| 18:43 | 19:06 | ITX-Maum 1604 | 23 phút | 8,400 won |
| 18:54 | 19:17 | Mugunghwa 4542 | 23 phút | 8,400 won |
| 19:33 | 19:51 | KTX-Eum 782 | 18 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.