Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Punggi (풍기)05:5718:43107 phút
Andong (안동)07:1923:371613 phút
Danyang (단양)05:5718:431215 phút
Bonghwa (봉화)07:5719:32415 phút
Jecheon (제천)05:5721:221725 phút
Uiseong (의성)08:1621:02626 phút
Chunyang (춘양)07:5719:32436 phút
Bongyang (봉양)05:5705:57142 phút
Wonju (원주)05:5721:221542 phút
Yeongcheon (영천)08:5520:41544 phút
Imgi (임기)10:4119:32348 phút
Seowonju (서원주)05:5718:431350 phút
Hyeondong (현동)10:4119:32354 phút
Gunwi (군위)08:5521:02455 phút
Gyeongju (경주)07:1920:411157 phút
Samtan (삼탄)17:2317:23158 phút
Buncheon (분천)07:5719:3241 giờ 3 phút
Yangpyeong (양평)05:5721:22111 giờ 6 phút
Chungju (충주)06:2317:2321 giờ 9 phút
Yangwon (양원)07:5719:3241 giờ 11 phút
Samsan (삼산)05:5705:5711 giờ 14 phút
Seungbu (승부)07:5719:3241 giờ 18 phút
Judeok (주덕)06:2317:2321 giờ 18 phút
Bugulsan (북울산)08:1617:1041 giờ 20 phút
Yangdong (양동)05:5718:4351 giờ 20 phút
Taehwagang (태화강)07:1920:41111 giờ 20 phút
Maegok (매곡)05:5710:3521 giờ 26 phút
Ahwa (아화)08:5517:1021 giờ 27 phút
Hayang(Daegu Catholic University) (하양)14:0021:0221 giờ 27 phút
Seokpo (석포)07:5719:3241 giờ 28 phút
Eumseong (음성)06:2317:2321 giờ 28 phút
Sangbong (상봉)14:1921:2221 giờ 29 phút
Ilsin (일신)05:5710:3521 giờ 32 phút
Namchang (남창)08:5518:2231 giờ 36 phút
Yongmun (용문)05:5718:4351 giờ 36 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:5721:22151 giờ 36 phút
Seokbul (석불)05:5705:5711 giờ 39 phút
jipyeong (지평)05:5710:3521 giờ 40 phút
Cheoram (철암)07:5719:3241 giờ 42 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:2321:0241 giờ 45 phút
Jeungpyeong (증평)06:2317:2321 giờ 45 phút
Gijang (기장)08:5517:1031 giờ 52 phút
Dongbaeksan (동백산)07:5719:3241 giờ 54 phút
Cheongjugonghang (청주공항)06:2317:2321 giờ 54 phút
Sinhaeundae (신해운대)08:1620:4161 giờ 58 phút
Ogeunjang (오근장)06:2317:2321 giờ 58 phút
Deokso (덕소)05:5714:5132 giờ 1 phút
Centum (센텀)08:5518:2232 giờ 2 phút
Bujeon (부전)07:1920:41112 giờ 3 phút
Seoul (서울)06:1616:5962 giờ 6 phút
Cheongju (청주)06:2317:2322 giờ 6 phút
Dogye (도계)07:5719:3242 giờ 10 phút
Gimcheon (김천)05:5017:2372 giờ 13 phút
Osong (오송)06:2317:2322 giờ 14 phút
Jochiwon (조치원)06:2317:2322 giờ 20 phút
Singi (신기)07:5718:5932 giờ 28 phút
Bugang (부강)06:2317:2322 giờ 30 phút
Sintanjin (신탄진)17:2317:2312 giờ 45 phút
Daejeon (대전)06:2317:2322 giờ 50 phút
Donghae (동해)07:5719:3242 giờ 52 phút
Okcheon (옥천)06:2317:2323 giờ 3 phút
Iwon (이원)06:2306:2313 giờ 10 phút
Simcheon (심천)06:2317:2323 giờ 19 phút
Yeongdong (영동)06:2317:2323 giờ 28 phút
Hwanggan (황간)06:2317:2323 giờ 40 phút
Jeongdongjin (정동진)15:0015:0013 giờ 45 phút
Gangneung (강릉)15:0015:0014 giờ 5 phút
Gumi (구미)06:2317:2324 giờ 15 phút
Waegwan (왜관)06:2317:2324 giờ 29 phút
Daegu (대구)06:2317:2324 giờ 48 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.