Yeongju (영주) → Jeungpyeong (증평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:23 | 08:08 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 45 phút | 9,400 won |
| 17:23 | 19:11 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 48 phút | 9,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:23 | 08:08 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 45 phút | 9,400 won |
| 17:23 | 19:11 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 48 phút | 9,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.