Yeongju (영주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 2 giờ 15 phút | 25,000 won |
| 08:10 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 9 phút | 25,000 won |
| 11:22 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 6 phút | 25,000 won |
| 12:17 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 16 phút | 25,000 won |
| 15:35 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 6 phút | 25,000 won |
| 16:59 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 14 phút | 25,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 2 giờ 15 phút | 25,000 won |
| 08:10 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 9 phút | 25,000 won |
| 11:22 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 2 giờ 6 phút | 25,000 won |
| 12:17 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 16 phút | 25,000 won |
| 15:35 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 2 giờ 6 phút | 25,000 won |
| 16:59 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 14 phút | 25,000 won |
| 18:54 | 21:42 | Mugunghwa 4542 | 2 giờ 48 phút | 25,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.