Yeongju (영주) → Yongmun (용문): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 07:46 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 49 phút | 17,300 won |
| 07:27 | 09:07 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 40 phút | 17,300 won |
| 10:35 | 12:21 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 46 phút | 17,300 won |
| 14:51 | 16:27 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 36 phút | 17,300 won |
| 18:43 | 20:20 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 37 phút | 17,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 07:46 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 49 phút | 17,300 won |
| 07:27 | 09:07 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 40 phút | 17,300 won |
| 10:35 | 12:21 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 46 phút | 17,300 won |
| 14:51 | 16:27 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 36 phút | 17,300 won |
| 18:43 | 20:20 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 37 phút | 17,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.