Yeonsan (연산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:58 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:58 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 14 phút | 18,700 won |
| 12:19 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 24 phút | 18,700 won |
| 17:51 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 35 phút | 18,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:58 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 14 phút | 18,700 won |
| 12:19 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 24 phút | 18,700 won |
| 17:51 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 35 phút | 18,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.