Yeosuexpo (여수EXPO) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Yeosuexpo (여수EXPO) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:05
Chuyến cuối (Ngày thường)19:24
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0507:03KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 58 phút22,800 won
06:0308:00Ktx 5041 giờ 57 phút22,800 won
06:4508:48KTX-Sancheon (A-type) 6622 giờ 3 phút22,700 won
10:2112:16KTX-Sancheon 5101 giờ 55 phút22,800 won
11:5613:52Ktx 5121 giờ 56 phút22,800 won
12:4314:41KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 58 phút22,800 won
14:0015:59KTX-Sancheon 5201 giờ 59 phút22,800 won
14:3216:33KTX-Sancheon 6662 giờ 1 phút22,700 won
14:5616:52Ktx 5221 giờ 56 phút22,800 won
15:4717:39Ktx 5241 giờ 52 phút22,800 won
18:0320:03Ktx 5282 giờ 0 phút22,800 won
18:3920:35KTX-Sancheon 6681 giờ 56 phút22,700 won
19:2421:24KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 0 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0507:03KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 58 phút22,800 won
06:0308:00Ktx 5041 giờ 57 phút22,800 won
06:4508:48KTX-Sancheon (A-type) 6622 giờ 3 phút22,700 won
10:2112:16KTX-Sancheon 5101 giờ 55 phút22,800 won
11:5613:52Ktx 5121 giờ 56 phút22,800 won
12:4314:41KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 58 phút22,800 won
14:0015:59KTX-Sancheon 5201 giờ 59 phút22,800 won
14:3216:33KTX-Sancheon 6662 giờ 1 phút22,700 won
14:5616:52Ktx 5221 giờ 56 phút22,800 won
15:4717:39Ktx 5241 giờ 52 phút22,800 won
17:0018:49KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 49 phút22,800 won
18:0320:03Ktx 5282 giờ 0 phút22,800 won
18:3920:35KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 56 phút22,700 won
19:2421:24KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 0 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.