Gongju (공주) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1208:15KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 3 phút22,800 won
08:0410:07Ktx 5052 giờ 3 phút22,800 won
09:4411:44Ktx 5072 giờ 0 phút22,800 won
11:2913:27KTX-Sancheon 6631 giờ 58 phút22,700 won
12:0213:59Ktx 5111 giờ 57 phút22,800 won
14:1316:15KTX-Sancheon 6652 giờ 2 phút22,700 won
14:3516:32Ktx 5171 giờ 57 phút22,800 won
15:1617:20KTX-Sancheon (A-type) 5192 giờ 4 phút22,800 won
17:4219:48KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 6 phút22,800 won
18:4320:44KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 1 phút22,800 won
19:5321:52KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 59 phút22,800 won
20:1322:20KTX-Sancheon (A-type) 6672 giờ 7 phút22,700 won
21:4323:43Ktx 5292 giờ 0 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1208:15KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 3 phút22,800 won
08:0410:07Ktx 5052 giờ 3 phút22,800 won
08:4710:42KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 55 phút22,800 won
09:4411:44Ktx 5072 giờ 0 phút22,800 won
11:2913:27KTX-Sancheon 6631 giờ 58 phút22,700 won
12:0213:59Ktx 5111 giờ 57 phút22,800 won
14:1316:15KTX-Sancheon 6652 giờ 2 phút22,700 won
14:3516:32Ktx 5171 giờ 57 phút22,800 won
15:1617:20KTX-Sancheon (A-type) 5192 giờ 4 phút22,800 won
17:4219:48KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 6 phút22,800 won
18:4320:44KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 1 phút22,800 won
19:5321:52KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 59 phút22,800 won
20:1322:20KTX-Sancheon (A-type) 6672 giờ 7 phút22,700 won
21:4323:43Ktx 5292 giờ 0 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.