Yeosuexpo (여수EXPO) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Yeosuexpo (여수EXPO) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:40
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất1 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0506:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 37 phút17,700 won
06:0307:40Ktx 5041 giờ 37 phút17,700 won
06:1308:09ITX-Maum 15221 giờ 56 phút17,400 won
06:3008:37Mugunghwa 15722 giờ 7 phút17,400 won
06:4508:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 42 phút17,700 won
07:4709:29KTX-Sancheon 5061 giờ 42 phút17,700 won
08:4010:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 38 phút17,700 won
08:5610:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 48 phút17,400 won
09:4411:18KTX-Sancheon 6641 giờ 34 phút17,700 won
09:5111:48ITX-Maum 15241 giờ 57 phút17,400 won
10:2111:55KTX-Sancheon 5101 giờ 34 phút17,700 won
11:5613:32Ktx 5121 giờ 36 phút17,700 won
12:1113:58ITX-Maum 15421 giờ 47 phút
12:3114:04Ktx 5141 giờ 33 phút17,700 won
12:4314:20KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 37 phút17,700 won
13:1115:19Mugunghwa 15742 giờ 8 phút17,400 won
13:3215:04KTX-Sancheon 5181 giờ 32 phút17,700 won
14:0015:38KTX-Sancheon 5201 giờ 38 phút17,700 won
14:1016:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 53 phút17,400 won
14:3216:12KTX-Sancheon 6661 giờ 40 phút17,700 won
14:5616:32Ktx 5221 giờ 36 phút17,700 won
15:4717:19Ktx 5241 giờ 32 phút17,700 won
16:3418:13KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 39 phút17,700 won
17:4019:36ITX-Maum 15261 giờ 56 phút17,400 won
18:0319:43Ktx 5281 giờ 40 phút17,700 won
18:1220:22Mugunghwa 15762 giờ 10 phút17,400 won
18:3920:14KTX-Sancheon 6681 giờ 35 phút17,700 won
19:1521:23ITX-Maum 15062 giờ 8 phút17,400 won
19:2421:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 39 phút17,700 won
20:2222:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 38 phút17,700 won
21:0023:00ITX-Maum 15282 giờ 0 phút17,400 won
21:5423:25KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 31 phút17,700 won
22:4000:30ITX-Maum 15301 giờ 50 phút17,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0506:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 37 phút17,700 won
06:0307:40Ktx 5041 giờ 37 phút17,700 won
06:1308:09ITX-Maum 15221 giờ 56 phút17,400 won
06:3008:37Mugunghwa 15722 giờ 7 phút17,400 won
06:4508:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 42 phút17,700 won
07:4709:29KTX-Sancheon 5061 giờ 42 phút17,700 won
08:4010:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 38 phút17,700 won
08:5610:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 48 phút17,400 won
09:4411:18KTX-Sancheon 6641 giờ 34 phút17,700 won
09:5111:48ITX-Maum 15241 giờ 57 phút17,400 won
10:2111:55KTX-Sancheon 5101 giờ 34 phút17,700 won
11:2512:57KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 32 phút17,700 won
11:5613:32Ktx 5121 giờ 36 phút17,700 won
12:1113:58ITX-Maum 15421 giờ 47 phút
12:3114:04Ktx 5141 giờ 33 phút17,700 won
12:4314:20KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 37 phút17,700 won
13:1115:19Mugunghwa 15742 giờ 8 phút17,400 won
13:3215:04KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 32 phút17,700 won
14:0015:38KTX-Sancheon 5201 giờ 38 phút17,700 won
14:1016:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 53 phút17,400 won
14:3216:12KTX-Sancheon 6661 giờ 40 phút17,700 won
14:5616:32Ktx 5221 giờ 36 phút17,700 won
15:4717:19Ktx 5241 giờ 32 phút17,700 won
16:3418:13KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 39 phút17,700 won
16:4418:23KTX-Sancheon 5881 giờ 39 phút17,600 won
17:0018:30KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 30 phút17,700 won
17:2219:17Saemaeul 25221 giờ 55 phút17,400 won
17:4019:36ITX-Maum 15261 giờ 56 phút17,400 won
18:0319:43Ktx 5281 giờ 40 phút17,700 won
18:1220:22Mugunghwa 15762 giờ 10 phút17,400 won
18:3920:14KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 35 phút17,700 won
19:1521:23ITX-Maum 15062 giờ 8 phút17,400 won
19:2421:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 39 phút17,700 won
20:2222:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 38 phút17,700 won
21:0023:00ITX-Maum 15282 giờ 0 phút17,400 won
21:5423:25KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 31 phút17,700 won
22:4000:30ITX-Maum 15301 giờ 50 phút17,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.