Yeosuexpo (여수EXPO) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 11:47 | Mugunghwa 1572 | 5 giờ 17 phút | 40,500 won |
| 08:40 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 47 phút | 44,100 won |
| 08:56 | 13:36 | ITX-Saemaeul 1502 | 4 giờ 40 phút | 40,500 won |
| 13:11 | 18:35 | Mugunghwa 1574 | 5 giờ 24 phút | 40,500 won |
| 14:10 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1504 | 4 giờ 43 phút | 40,500 won |
| 18:12 | 23:28 | Mugunghwa 1576 | 5 giờ 16 phút | 40,500 won |
| 19:15 | 00:21 | ITX-Maum 1506 | 5 giờ 6 phút | 40,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 11:47 | Mugunghwa 1572 | 5 giờ 17 phút | 40,500 won |
| 08:40 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 47 phút | 44,100 won |
| 08:56 | 13:36 | ITX-Saemaeul 1502 | 4 giờ 40 phút | 40,500 won |
| 13:11 | 18:35 | Mugunghwa 1574 | 5 giờ 24 phút | 40,500 won |
| 14:10 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1504 | 4 giờ 43 phút | 40,500 won |
| 17:22 | 22:00 | Saemaeul 2522 | 4 giờ 38 phút | 40,500 won |
| 18:12 | 23:28 | Mugunghwa 1576 | 5 giờ 16 phút | 40,500 won |
| 19:15 | 00:21 | ITX-Maum 1506 | 5 giờ 6 phút | 40,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.