Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Cheongpyeong (청평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:48 | 13:40 | ITX-Cheongchun 2015 | 52 phút | 5,700 won |
| 15:59 | 16:49 | ITX-Cheongchun 2021 | 50 phút | 5,700 won |
| 20:32 | 21:25 | ITX-Cheongchun 2031 | 53 phút | 5,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 07:52 | ITX-Cheongchun 2053 | 52 phút | 5,700 won |
| 08:25 | 09:16 | ITX-Cheongchun 2057 | 51 phút | 5,700 won |
| 09:21 | 10:13 | ITX-Cheongchun 2061 | 52 phút | 5,700 won |
| 10:55 | 11:45 | ITX-Cheongchun 2067 | 50 phút | 5,700 won |
| 12:05 | 12:57 | ITX-Cheongchun 2071 | 52 phút | 5,700 won |
| 12:53 | 13:45 | ITX-Cheongchun 2073 | 52 phút | 5,700 won |
| 14:15 | 15:06 | ITX-Cheongchun 2075 | 51 phút | 5,700 won |
| 15:14 | 16:07 | ITX-Cheongchun 2079 | 53 phút | 5,700 won |
| 16:22 | 17:11 | ITX-Cheongchun 2083 | 49 phút | 5,700 won |
| 17:32 | 18:22 | ITX-Cheongchun 2087 | 50 phút | 5,700 won |
| 19:37 | 20:32 | ITX-Cheongchun 2093 | 55 phút | 5,700 won |
| 20:39 | 21:27 | ITX-Cheongchun 2097 | 48 phút | 5,700 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Cheongpyeong (청평) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.