Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Daecheon (대천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:18 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 46 phút | 17,400 won |
| 06:18 | 09:03 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 45 phút | 17,400 won |
| 07:24 | 10:14 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 50 phút | 17,400 won |
| 09:14 | 11:53 | Saemaeul 1201 | 2 giờ 39 phút | 17,400 won |
| 10:33 | 13:14 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 41 phút | 17,400 won |
| 12:33 | 15:05 | Saemaeul 1203 | 2 giờ 32 phút | 17,400 won |
| 12:53 | 15:36 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 43 phút | 17,400 won |
| 13:43 | 16:18 | Saemaeul 1205 | 2 giờ 35 phút | 17,400 won |
| 14:25 | 17:11 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 46 phút | 17,400 won |
| 15:28 | 18:10 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 42 phút | 17,400 won |
| 16:25 | 19:13 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 48 phút | 17,400 won |
| 17:52 | 20:30 | Saemaeul 1209 | 2 giờ 38 phút | 17,400 won |
| 18:21 | 21:11 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 50 phút | 17,400 won |
| 20:43 | 23:30 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 47 phút | 17,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:18 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 46 phút | 17,400 won |
| 06:18 | 09:03 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 45 phút | 17,400 won |
| 07:24 | 10:14 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 50 phút | 17,400 won |
| 08:28 | 11:02 | Saemaeul 2551 | 2 giờ 34 phút | 17,400 won |
| 09:14 | 11:53 | Saemaeul 1201 | 2 giờ 39 phút | 17,400 won |
| 10:33 | 13:14 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 41 phút | 17,400 won |
| 12:33 | 15:05 | Saemaeul 1203 | 2 giờ 32 phút | 17,400 won |
| 12:53 | 15:36 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 43 phút | 17,400 won |
| 13:43 | 16:18 | Saemaeul 1205 | 2 giờ 35 phút | 17,400 won |
| 14:25 | 17:11 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 46 phút | 17,400 won |
| 15:28 | 18:10 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 42 phút | 17,400 won |
| 16:25 | 19:13 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 48 phút | 17,400 won |
| 17:52 | 20:30 | Saemaeul 1209 | 2 giờ 38 phút | 17,400 won |
| 18:21 | 21:11 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 50 phút | 17,400 won |
| 20:43 | 23:30 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 47 phút | 17,400 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Daecheon (대천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.