Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gimje (김제): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 28 phút | 25,400 won |
| 07:33 | 11:23 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 50 phút | 25,400 won |
| 08:44 | 11:54 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 10 phút | 25,400 won |
| 09:47 | 12:45 | ITX-Maum 1403 | 2 giờ 58 phút | 25,400 won |
| 12:07 | 15:20 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 13 phút | 25,400 won |
| 12:45 | 14:09 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 24 phút | 30,800 won |
| 13:24 | 16:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 12 phút | 25,400 won |
| 14:56 | 18:31 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 35 phút | 25,400 won |
| 16:16 | 19:35 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 19 phút | 25,400 won |
| 17:10 | 19:19 | KTX-Sancheon 459 | 2 giờ 9 phút | 32,200 won |
| 17:10 | 19:19 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 2 giờ 9 phút | 32,200 won |
| 17:18 | 20:13 | ITX-Maum 1407 | 2 giờ 55 phút | 25,400 won |
| 18:10 | 21:39 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 29 phút | 25,400 won |
| 19:11 | 22:19 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 8 phút | 25,400 won |
| 20:03 | 23:05 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 2 phút | 25,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 28 phút | 25,400 won |
| 07:33 | 11:23 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 50 phút | 25,400 won |
| 08:44 | 11:54 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 10 phút | 25,400 won |
| 09:47 | 12:45 | ITX-Maum 1403 | 2 giờ 58 phút | 25,400 won |
| 12:07 | 15:20 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 13 phút | 25,400 won |
| 12:45 | 14:09 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 24 phút | 30,800 won |
| 13:24 | 16:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 12 phút | 25,400 won |
| 14:56 | 18:31 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 35 phút | 25,400 won |
| 16:16 | 19:35 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 19 phút | 25,400 won |
| 17:10 | 19:19 | Ktx 491 | 2 giờ 9 phút | 32,200 won |
| 17:18 | 20:13 | ITX-Maum 1407 | 2 giờ 55 phút | 25,400 won |
| 18:10 | 21:39 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 29 phút | 25,400 won |
| 19:11 | 22:19 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 8 phút | 25,400 won |
| 20:03 | 23:05 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 2 phút | 25,400 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Gimje (김제) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.