Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gokseong (곡성): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gokseong (곡성): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)20:33
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2509:44ITX-Maum 15014 giờ 19 phút33,100 won
05:4808:07KTX-Sancheon 5032 giờ 19 phút37,600 won
06:5309:16Ktx 5052 giờ 23 phút37,600 won
07:0811:12ITX-Saemaeul 15034 giờ 4 phút33,100 won
08:4010:56Ktx 5072 giờ 16 phút37,600 won
09:3814:12Mugunghwa 15714 giờ 34 phút33,100 won
09:4713:30ITX-Maum 15113 giờ 43 phút33,100 won
09:5312:10KTX-Sancheon 5092 giờ 17 phút37,600 won
12:2814:38Ktx 5132 giờ 10 phút37,600 won
15:1019:48Mugunghwa 15734 giờ 38 phút33,100 won
16:3818:57KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 19 phút37,600 won
16:4220:34ITX-Saemaeul 15053 giờ 52 phút33,100 won
19:1523:32Mugunghwa 15754 giờ 17 phút33,100 won
20:3322:55Ktx 5292 giờ 22 phút37,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2509:44ITX-Maum 15014 giờ 19 phút33,100 won
05:4808:07KTX-Sancheon 5032 giờ 19 phút37,600 won
06:5309:16Ktx 5052 giờ 23 phút37,600 won
07:0811:12ITX-Saemaeul 15034 giờ 4 phút33,100 won
08:4010:56Ktx 5072 giờ 16 phút37,600 won
09:3814:12Mugunghwa 15714 giờ 34 phút33,100 won
09:4713:30ITX-Maum 15113 giờ 43 phút33,100 won
09:5312:10KTX-Sancheon 5092 giờ 17 phút37,600 won
09:5312:10KTX-Sancheon (B-type) 95092 giờ 17 phút37,600 won
12:2814:38Ktx 5132 giờ 10 phút37,600 won
13:1116:08KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 57 phút36,900 won
15:1019:48Mugunghwa 15734 giờ 38 phút33,100 won
16:3818:57KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 19 phút37,600 won
16:4220:34ITX-Saemaeul 15053 giờ 52 phút33,100 won
19:1523:32Mugunghwa 15754 giờ 17 phút33,100 won
20:3322:55Ktx 5292 giờ 22 phút37,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.