Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)22:23
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất1 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:07KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 59 phút41,900 won
05:4807:46KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 58 phút41,900 won
06:2908:28Ktx 4051 giờ 59 phút41,900 won
07:1309:51KTX-Sancheon 4532 giờ 38 phút41,000 won
07:3709:25Ktx 4071 giờ 48 phút41,900 won
07:4310:22KTX-Sancheon (A-type) 4552 giờ 39 phút41,000 won
07:4709:42KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 55 phút41,900 won
08:2010:09KTX-Sancheon (B-type) 4111 giờ 49 phút41,900 won
08:4412:43ITX-Saemaeul 14013 giờ 59 phút33,100 won
09:1911:05Ktx 4131 giờ 46 phút41,900 won
09:4411:45KTX-Sancheon (B-type) 4152 giờ 1 phút41,900 won
09:4713:31ITX-Maum 14033 giờ 44 phút33,100 won
10:0311:58Ktx 4171 giờ 55 phút41,900 won
10:4012:35KTX-Sancheon (A-type) 4191 giờ 55 phút41,900 won
12:0716:08ITX-Saemaeul 14054 giờ 1 phút33,100 won
12:4514:53KTX-Sancheon 4632 giờ 8 phút37,800 won
12:5014:42Ktx 4211 giờ 52 phút41,900 won
14:0816:12KTX-Sancheon 4232 giờ 4 phút41,900 won
14:3817:25KTX-Sancheon 4572 giờ 47 phút41,000 won
14:4816:46Ktx 4251 giờ 58 phút41,900 won
15:3317:33Ktx 4272 giờ 0 phút41,900 won
16:0817:44KTX-Cheongryong 4291 giờ 36 phút41,900 won
16:3818:35KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 57 phút41,900 won
17:1020:04KTX-Sancheon 4592 giờ 54 phút41,000 won
17:1020:04KTX-Sancheon (A-type) 94592 giờ 54 phút38,600 won
17:1820:59ITX-Maum 14073 giờ 41 phút33,100 won
17:4419:36KTX-Sancheon 4331 giờ 52 phút41,900 won
18:1022:36Mugunghwa 14514 giờ 26 phút33,100 won
18:3120:31Ktx 4352 giờ 0 phút41,900 won
19:1123:08ITX-Saemaeul 14093 giờ 57 phút33,100 won
19:4121:41KTX-Sancheon (B-type) 4372 giờ 0 phút41,900 won
20:0922:07KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 58 phút41,900 won
21:0923:44KTX-Sancheon 4612 giờ 35 phút41,000 won
21:1823:08Ktx 4411 giờ 50 phút41,900 won
22:2300:21KTX-Sancheon 4431 giờ 58 phút41,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:07KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 59 phút41,900 won
05:4807:46KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 58 phút41,900 won
06:2908:28Ktx 4051 giờ 59 phút41,900 won
07:1309:51KTX-Sancheon 4532 giờ 38 phút41,000 won
07:3709:25Ktx 4071 giờ 48 phút41,900 won
07:4310:22KTX-Sancheon (A-type) 4552 giờ 39 phút41,000 won
07:4709:42KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 55 phút41,900 won
08:2010:09KTX-Sancheon (B-type) 4111 giờ 49 phút41,900 won
08:4412:43ITX-Saemaeul 14013 giờ 59 phút33,100 won
09:1911:05Ktx 4131 giờ 46 phút41,900 won
09:4411:45KTX-Sancheon (B-type) 4152 giờ 1 phút41,900 won
09:4713:31ITX-Maum 14033 giờ 44 phút33,100 won
10:0311:58Ktx 4171 giờ 55 phút41,900 won
10:4012:35KTX-Sancheon 4711 giờ 55 phút41,900 won
12:0716:08ITX-Saemaeul 14054 giờ 1 phút33,100 won
12:4514:53KTX-Sancheon 4632 giờ 8 phút37,800 won
12:5014:42Ktx 4211 giờ 52 phút41,900 won
14:0816:12KTX-Sancheon 4232 giờ 4 phút41,900 won
14:3817:25KTX-Sancheon 4572 giờ 47 phút41,000 won
14:4816:46Ktx 4251 giờ 58 phút41,900 won
15:3317:33Ktx 4272 giờ 0 phút41,900 won
16:0817:44Ktx 4731 giờ 36 phút41,900 won
16:3818:35KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 57 phút41,900 won
17:1020:04Ktx 4912 giờ 54 phút41,000 won
17:1820:59ITX-Maum 14073 giờ 41 phút33,100 won
17:4419:36KTX-Sancheon 4331 giờ 52 phút41,900 won
18:1022:36Mugunghwa 14514 giờ 26 phút33,100 won
18:3120:31Ktx 4352 giờ 0 phút41,900 won
19:1123:08ITX-Saemaeul 14093 giờ 57 phút33,100 won
19:4121:41KTX-Sancheon (B-type) 4372 giờ 0 phút41,900 won
20:0922:07KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 58 phút41,900 won
21:0923:44KTX-Sancheon 4612 giờ 35 phút41,000 won
21:0923:44KTX-Sancheon (B-type) 94612 giờ 35 phút41,000 won
21:1823:08Ktx 4411 giờ 50 phút41,900 won
22:2300:21KTX-Sancheon 4431 giờ 58 phút41,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.