Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 00:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:19 | 00:41 | Ktx 444 | 22 phút | 7,500 won |
| 00:46 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 21 phút | 7,500 won |
| 08:16 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 27 phút | 7,500 won |
| 08:16 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 27 phút | 7,500 won |
| 08:35 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 22 phút | 7,500 won |
| 11:05 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 22 phút | 7,500 won |
| 11:05 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 22 phút | 7,500 won |
| 12:23 | 12:50 | Ktx 412 | 27 phút | 7,500 won |
| 16:05 | 16:27 | Ktx 422 | 22 phút | 7,500 won |
| 18:51 | 19:17 | Ktx 524 | 26 phút | 7,500 won |
| 21:15 | 21:41 | Ktx 528 | 26 phút | 7,500 won |
| 22:36 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 27 phút | 7,500 won |
| 22:36 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 27 phút | 7,500 won |
| 23:31 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 22 phút | 7,500 won |
| 23:31 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 22 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:19 | 00:41 | Ktx 444 | 22 phút | 7,500 won |
| 00:46 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 21 phút | 7,500 won |
| 08:16 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 27 phút | 7,500 won |
| 08:16 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 27 phút | 7,500 won |
| 08:35 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 22 phút | 7,500 won |
| 08:35 | 08:57 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 22 phút | 7,500 won |
| 11:05 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 22 phút | 7,500 won |
| 11:05 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 22 phút | 7,500 won |
| 12:23 | 12:50 | Ktx 412 | 27 phút | 7,500 won |
| 16:05 | 16:27 | Ktx 422 | 22 phút | 7,500 won |
| 18:51 | 19:17 | Ktx 524 | 26 phút | 7,500 won |
| 19:56 | 20:18 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 22 phút | 7,500 won |
| 21:15 | 21:41 | Ktx 528 | 26 phút | 7,500 won |
| 22:36 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 27 phút | 7,500 won |
| 22:36 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 27 phút | 7,500 won |
| 23:31 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 22 phút | 7,500 won |
| 23:31 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 22 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Haengsin (행신) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.