Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Hongseong (홍성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:45 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 13 phút | 14,300 won |
| 06:18 | 08:32 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
| 06:50 | 08:48 | ITX-Maum 1221 | 1 giờ 58 phút | 14,300 won |
| 07:24 | 09:38 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
| 09:14 | 11:22 | Saemaeul 1201 | 2 giờ 8 phút | 14,300 won |
| 10:33 | 12:43 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 10 phút | 14,300 won |
| 12:33 | 14:35 | Saemaeul 1203 | 2 giờ 2 phút | 14,300 won |
| 12:53 | 15:03 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 10 phút | 14,300 won |
| 13:43 | 15:48 | Saemaeul 1205 | 2 giờ 5 phút | 14,300 won |
| 14:25 | 16:38 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 13 phút | 14,300 won |
| 15:28 | 17:36 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 8 phút | 14,300 won |
| 16:25 | 18:41 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 16 phút | 14,300 won |
| 17:52 | 19:59 | Saemaeul 1209 | 2 giờ 7 phút | 14,300 won |
| 18:21 | 20:39 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 18 phút | 14,300 won |
| 20:43 | 22:57 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:45 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 13 phút | 14,300 won |
| 06:18 | 08:32 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
| 07:24 | 09:38 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
| 08:28 | 10:28 | Saemaeul 2551 | 2 giờ 0 phút | 14,300 won |
| 08:56 | 11:01 | ITX-Maum 1223 | 2 giờ 5 phút | 14,300 won |
| 09:14 | 11:22 | Saemaeul 1201 | 2 giờ 8 phút | 14,300 won |
| 10:33 | 12:43 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 10 phút | 14,300 won |
| 12:33 | 14:35 | Saemaeul 1203 | 2 giờ 2 phút | 14,300 won |
| 12:53 | 15:03 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 10 phút | 14,300 won |
| 13:43 | 15:48 | Saemaeul 1205 | 2 giờ 5 phút | 14,300 won |
| 14:25 | 16:38 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 13 phút | 14,300 won |
| 15:28 | 17:36 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 8 phút | 14,300 won |
| 16:25 | 18:41 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 16 phút | 14,300 won |
| 17:52 | 19:59 | Saemaeul 1209 | 2 giờ 7 phút | 14,300 won |
| 18:21 | 20:39 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 18 phút | 14,300 won |
| 20:43 | 22:57 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 14 phút | 14,300 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Hongseong (홍성) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.