Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 27 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 06:50 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 42 phút | 31,500 won |
| 05:25 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 31 phút | 26,200 won |
| 05:48 | 07:29 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 41 phút | 31,500 won |
| 06:53 | 08:39 | Ktx 505 | 1 giờ 46 phút | 31,500 won |
| 07:08 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 25 phút | 26,200 won |
| 07:13 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 26 phút | 30,600 won |
| 07:43 | 10:04 | KTX-Sancheon 543 | 2 giờ 21 phút | 30,600 won |
| 08:40 | 10:19 | Ktx 507 | 1 giờ 39 phút | 31,500 won |
| 09:38 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 44 phút | 26,200 won |
| 09:47 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 3 giờ 4 phút | 26,200 won |
| 09:53 | 11:33 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 40 phút | 31,500 won |
| 10:53 | 12:37 | Ktx 511 | 1 giờ 44 phút | 31,500 won |
| 12:11 | 13:55 | Ktx 545 | 1 giờ 44 phút | 30,600 won |
| 12:28 | 14:01 | Ktx 513 | 1 giờ 33 phút | 31,500 won |
| 12:45 | 14:17 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 32 phút | 31,500 won |
| 13:30 | 15:10 | Ktx 517 | 1 giờ 40 phút | 31,500 won |
| 14:08 | 15:54 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 46 phút | 31,500 won |
| 15:10 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 49 phút | 26,200 won |
| 16:38 | 18:20 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 42 phút | 31,500 won |
| 16:42 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 11 phút | 26,200 won |
| 17:18 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 3 giờ 0 phút | 26,200 won |
| 17:44 | 19:21 | KTX-Sancheon (A-type) 523 | 1 giờ 37 phút | 31,500 won |
| 18:48 | 20:27 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 39 phút | 31,500 won |
| 19:15 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 29 phút | 26,200 won |
| 20:09 | 21:50 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 41 phút | 31,500 won |
| 20:33 | 22:18 | Ktx 529 | 1 giờ 45 phút | 31,500 won |
| 21:48 | 23:14 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 1 giờ 26 phút | 31,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 06:50 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 42 phút | 31,500 won |
| 05:25 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 31 phút | 26,200 won |
| 05:48 | 07:29 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 41 phút | 31,500 won |
| 06:53 | 08:39 | Ktx 505 | 1 giờ 46 phút | 31,500 won |
| 07:08 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 25 phút | 26,200 won |
| 07:13 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 26 phút | 30,600 won |
| 07:43 | 10:04 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 2 giờ 21 phút | 30,600 won |
| 07:47 | 09:25 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 1 giờ 38 phút | 31,500 won |
| 08:20 | 09:52 | KTX-Sancheon (A-type) 563 | 1 giờ 32 phút | 31,500 won |
| 08:40 | 10:19 | Ktx 507 | 1 giờ 39 phút | 31,500 won |
| 09:38 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 44 phút | 26,200 won |
| 09:47 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 3 giờ 4 phút | 26,200 won |
| 09:53 | 11:33 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 40 phút | 31,500 won |
| 09:53 | 11:33 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 40 phút | 31,500 won |
| 10:53 | 12:37 | Ktx 511 | 1 giờ 44 phút | 31,500 won |
| 12:11 | 13:55 | Ktx 545 | 1 giờ 44 phút | 30,600 won |
| 12:28 | 14:01 | Ktx 513 | 1 giờ 33 phút | 31,500 won |
| 12:45 | 14:17 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 32 phút | 31,500 won |
| 13:11 | 15:31 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 2 giờ 20 phút | 30,600 won |
| 13:30 | 15:10 | Ktx 517 | 1 giờ 40 phút | 31,500 won |
| 14:08 | 15:54 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 46 phút | 31,500 won |
| 14:38 | 17:07 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 2 giờ 29 phút | 30,600 won |
| 15:10 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 49 phút | 26,200 won |
| 16:38 | 18:20 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 42 phút | 31,500 won |
| 16:42 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 11 phút | 26,200 won |
| 17:18 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 3 giờ 0 phút | 26,200 won |
| 17:44 | 19:21 | KTX-Sancheon (A-type) 523 | 1 giờ 37 phút | 31,500 won |
| 18:48 | 20:27 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 39 phút | 31,500 won |
| 19:15 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 29 phút | 26,200 won |
| 20:09 | 21:50 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 41 phút | 31,500 won |
| 20:33 | 22:18 | Ktx 529 | 1 giờ 45 phút | 31,500 won |
| 21:48 | 23:14 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 1 giờ 26 phút | 31,500 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Jeonju (전주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.