Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:48
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:17KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 9 phút36,200 won
05:2509:33ITX-Maum 15014 giờ 8 phút31,400 won
05:4807:56KTX-Sancheon 5032 giờ 8 phút36,200 won
06:5309:06Ktx 5052 giờ 13 phút36,200 won
07:0811:01ITX-Saemaeul 15033 giờ 53 phút31,400 won
07:1310:06KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 53 phút35,400 won
07:4310:31KTX-Sancheon 5432 giờ 48 phút35,400 won
08:4010:46Ktx 5072 giờ 6 phút36,200 won
09:3814:00Mugunghwa 15714 giờ 22 phút31,400 won
09:4713:19ITX-Maum 15113 giờ 32 phút31,400 won
09:5312:00KTX-Sancheon 5092 giờ 7 phút36,200 won
10:5313:04Ktx 5112 giờ 11 phút36,200 won
12:2814:28Ktx 5132 giờ 0 phút36,200 won
12:4514:44KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 59 phút36,200 won
13:3015:37Ktx 5172 giờ 7 phút36,200 won
14:0816:21KTX-Sancheon (A-type) 5192 giờ 13 phút36,200 won
15:1019:37Mugunghwa 15734 giờ 27 phút31,400 won
16:3818:47KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 9 phút36,200 won
16:4220:23ITX-Saemaeul 15053 giờ 41 phút31,400 won
17:1820:45ITX-Maum 15073 giờ 27 phút31,400 won
17:4419:48KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 4 phút36,200 won
18:4820:54KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 6 phút36,200 won
19:1523:21Mugunghwa 15754 giờ 6 phút31,400 won
20:0922:17KTX-Sancheon 5272 giờ 8 phút36,200 won
20:3322:45Ktx 5292 giờ 12 phút36,200 won
21:4823:41KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 53 phút36,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:17KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 9 phút36,200 won
05:2509:33ITX-Maum 15014 giờ 8 phút31,400 won
05:4807:56KTX-Sancheon 5032 giờ 8 phút36,200 won
06:5309:06Ktx 5052 giờ 13 phút36,200 won
07:0811:01ITX-Saemaeul 15033 giờ 53 phút31,400 won
07:1310:06KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 53 phút35,400 won
07:4310:31KTX-Sancheon (A-type) 5812 giờ 48 phút35,400 won
08:4010:46Ktx 5072 giờ 6 phút36,200 won
09:3814:00Mugunghwa 15714 giờ 22 phút31,400 won
09:4713:19ITX-Maum 15113 giờ 32 phút31,400 won
09:5312:00KTX-Sancheon 5092 giờ 7 phút36,200 won
09:5312:00KTX-Sancheon (B-type) 95092 giờ 7 phút36,200 won
10:5313:04Ktx 5112 giờ 11 phút36,200 won
12:2814:28Ktx 5132 giờ 0 phút36,200 won
12:4514:44KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 59 phút36,200 won
13:1115:58KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 47 phút35,400 won
13:3015:37Ktx 5172 giờ 7 phút36,200 won
14:0816:21KTX-Sancheon (A-type) 5192 giờ 13 phút36,200 won
15:1019:37Mugunghwa 15734 giờ 27 phút31,400 won
16:3818:47KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 9 phút36,200 won
16:4220:23ITX-Saemaeul 15053 giờ 41 phút31,400 won
17:1820:45ITX-Maum 15073 giờ 27 phút31,400 won
17:4419:48KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 4 phút36,200 won
18:4820:54KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 6 phút36,200 won
19:1523:21Mugunghwa 15754 giờ 6 phút31,400 won
20:0922:17KTX-Sancheon 5272 giờ 8 phút36,200 won
20:3322:45Ktx 5292 giờ 12 phút36,200 won
21:4823:41KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 53 phút36,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.