Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất1 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2508:07ITX-Maum 15012 giờ 42 phút20,200 won
06:1007:53Ktx 4511 giờ 43 phút25,300 won
06:2409:09ITX-Saemaeul 14212 giờ 45 phút20,200 won
07:0809:43ITX-Saemaeul 15032 giờ 35 phút20,200 won
07:1308:54KTX-Sancheon 4531 giờ 41 phút25,300 won
07:1308:54KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 41 phút25,300 won
07:3310:30Mugunghwa 14612 giờ 57 phút20,200 won
07:4309:19KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 36 phút25,300 won
07:4309:19KTX-Sancheon 5431 giờ 36 phút25,300 won
08:4411:11ITX-Saemaeul 14012 giờ 27 phút20,200 won
09:3812:28Mugunghwa 15712 giờ 50 phút20,200 won
09:4712:06ITX-Maum 14032 giờ 19 phút20,200 won
09:4712:06ITX-Maum 15112 giờ 19 phút20,200 won
09:5612:37ITX-Saemaeul 14412 giờ 41 phút20,200 won
12:0714:38ITX-Saemaeul 14052 giờ 31 phút20,200 won
13:2415:54ITX-Saemaeul 14232 giờ 30 phút20,200 won
14:3816:22KTX-Sancheon 4571 giờ 44 phút25,300 won
14:5617:39Mugunghwa 14632 giờ 43 phút20,200 won
15:1018:01Mugunghwa 15732 giờ 51 phút20,200 won
16:1618:52ITX-Saemaeul 14252 giờ 36 phút20,200 won
16:4219:05ITX-Saemaeul 15052 giờ 23 phút20,200 won
17:1018:42KTX-Sancheon 4591 giờ 32 phút28,100 won
17:1018:42KTX-Sancheon (A-type) 94591 giờ 32 phút28,100 won
17:1819:34ITX-Maum 14072 giờ 16 phút20,200 won
17:1819:34ITX-Maum 15072 giờ 16 phút20,200 won
17:4819:21Ktx 4651 giờ 33 phút25,300 won
18:1020:52Mugunghwa 14512 giờ 42 phút20,200 won
19:1121:39ITX-Saemaeul 14092 giờ 28 phút20,200 won
19:1521:56Mugunghwa 15752 giờ 41 phút20,200 won
20:0322:26ITX-Saemaeul 14272 giờ 23 phút20,200 won
21:0922:48KTX-Sancheon 4611 giờ 39 phút25,300 won
21:2200:05Mugunghwa 14712 giờ 43 phút20,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2508:07ITX-Maum 15012 giờ 42 phút20,200 won
06:1007:53Ktx 4511 giờ 43 phút25,300 won
06:2409:09ITX-Saemaeul 14212 giờ 45 phút20,200 won
07:0809:43ITX-Saemaeul 15032 giờ 35 phút20,200 won
07:1308:54KTX-Sancheon 4531 giờ 41 phút25,300 won
07:1308:54KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 41 phút25,300 won
07:3310:30Mugunghwa 14612 giờ 57 phút20,200 won
07:4309:19KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 36 phút25,300 won
07:4309:19KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 36 phút25,300 won
08:4411:11ITX-Saemaeul 14012 giờ 27 phút20,200 won
09:3812:28Mugunghwa 15712 giờ 50 phút20,200 won
09:4712:06ITX-Maum 14032 giờ 19 phút20,200 won
09:4712:06ITX-Maum 15112 giờ 19 phút20,200 won
09:5612:37ITX-Saemaeul 14412 giờ 41 phút20,200 won
12:0714:38ITX-Saemaeul 14052 giờ 31 phút20,200 won
13:1114:49KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 38 phút25,300 won
13:2415:54ITX-Saemaeul 14232 giờ 30 phút20,200 won
14:3816:22KTX-Sancheon 4571 giờ 44 phút25,300 won
14:3816:22KTX-Sancheon (B-type) 5851 giờ 44 phút25,300 won
14:5617:38Mugunghwa 14632 giờ 42 phút20,200 won
15:1018:01Mugunghwa 15732 giờ 51 phút20,200 won
16:1618:52ITX-Saemaeul 14252 giờ 36 phút20,200 won
16:4219:05ITX-Saemaeul 15052 giờ 23 phút20,200 won
17:1018:42Ktx 4911 giờ 32 phút28,100 won
17:1819:34ITX-Maum 14072 giờ 16 phút20,200 won
17:1819:34ITX-Maum 15072 giờ 16 phút20,200 won
17:4819:21Ktx 4651 giờ 33 phút25,300 won
18:1020:52Mugunghwa 14512 giờ 42 phút20,200 won
19:1121:39ITX-Saemaeul 14092 giờ 28 phút20,200 won
19:1521:56Mugunghwa 15752 giờ 41 phút20,200 won
20:0322:26ITX-Saemaeul 14272 giờ 23 phút20,200 won
21:0922:48KTX-Sancheon 4611 giờ 39 phút25,300 won
21:0922:48KTX-Sancheon (B-type) 94611 giờ 39 phút25,300 won
21:2200:05Mugunghwa 14712 giờ 43 phút20,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.