Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)22:23
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0805:53KTX-Sancheon (A-type) 40145 phút16,600 won
05:0805:53KTX-Sancheon (B-type) 50145 phút16,600 won
05:4806:39KTX-Sancheon (B-type) 40351 phút16,600 won
05:4806:39KTX-Sancheon 50351 phút16,600 won
06:1007:01Ktx 45151 phút16,600 won
06:2907:14Ktx 40545 phút16,600 won
06:5307:45Ktx 50552 phút16,600 won
07:3708:23Ktx 40746 phút16,600 won
07:4308:27KTX-Sancheon (A-type) 45544 phút16,600 won
07:4308:27KTX-Sancheon 54344 phút16,600 won
08:4009:26Ktx 50746 phút16,600 won
09:1910:04Ktx 41345 phút16,600 won
09:5310:44KTX-Sancheon 50951 phút16,600 won
10:0310:54Ktx 41751 phút16,600 won
10:5311:44Ktx 51151 phút16,600 won
12:1113:04Ktx 54553 phút16,600 won
12:4513:25KTX-Sancheon 46340 phút16,600 won
12:4513:25KTX-Sancheon (A-type) 51540 phút16,600 won
14:0814:57KTX-Sancheon 42349 phút16,600 won
14:0814:57KTX-Sancheon (A-type) 51949 phút16,600 won
14:3815:29KTX-Sancheon 45751 phút16,600 won
14:4815:39Ktx 42551 phút16,600 won
15:3316:18Ktx 42745 phút16,600 won
18:3119:22Ktx 43551 phút16,600 won
19:4120:27KTX-Sancheon (B-type) 43746 phút16,600 won
20:0921:00KTX-Sancheon (A-type) 43951 phút16,600 won
20:0921:00KTX-Sancheon 52751 phút16,600 won
20:3321:24Ktx 52951 phút16,600 won
22:2323:14KTX-Sancheon 44351 phút16,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0805:53KTX-Sancheon (A-type) 40145 phút16,600 won
05:0805:53KTX-Sancheon (B-type) 50145 phút16,600 won
05:4806:39KTX-Sancheon (B-type) 40351 phút16,600 won
05:4806:39KTX-Sancheon 50351 phút16,600 won
06:1007:01Ktx 45151 phút16,600 won
06:2907:14Ktx 40545 phút16,600 won
06:5307:45Ktx 50552 phút16,600 won
07:3708:23Ktx 40746 phút16,600 won
07:4308:27KTX-Sancheon (A-type) 45544 phút16,600 won
07:4308:27KTX-Sancheon (A-type) 58144 phút16,600 won
08:4009:26Ktx 50746 phút16,600 won
09:1910:04Ktx 41345 phút16,600 won
09:5310:44KTX-Sancheon 50951 phút16,600 won
09:5310:44KTX-Sancheon (B-type) 950951 phút16,600 won
10:0310:54Ktx 41751 phút16,600 won
10:5311:44Ktx 51151 phút16,600 won
12:1113:04Ktx 54553 phút16,600 won
12:4513:25KTX-Sancheon 46340 phút16,600 won
12:4513:25KTX-Sancheon (A-type) 51540 phút16,600 won
14:0814:57KTX-Sancheon 42349 phút16,600 won
14:0814:57KTX-Sancheon (A-type) 51949 phút16,600 won
14:3815:29KTX-Sancheon 45751 phút16,600 won
14:3815:29KTX-Sancheon (B-type) 58551 phút16,500 won
14:4815:39Ktx 42551 phút16,600 won
15:3316:18Ktx 42745 phút16,600 won
18:3119:22Ktx 43551 phút16,600 won
19:4120:27KTX-Sancheon (B-type) 43746 phút16,600 won
20:0921:00KTX-Sancheon (A-type) 43951 phút16,600 won
20:0921:00KTX-Sancheon 52751 phút16,600 won
20:3321:24Ktx 52951 phút16,600 won
22:2323:14KTX-Sancheon 44351 phút16,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.