Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → PyeongnaeHopyeong (평내호평): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → PyeongnaeHopyeong (평내호평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:38
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:16ITX-Cheongchun 200138 phút3,600 won
06:3707:16ITX-Cheongchun 200339 phút3,600 won
07:5108:31ITX-Cheongchun 200540 phút3,600 won
08:5009:31ITX-Cheongchun 200741 phút3,600 won
10:5511:35ITX-Cheongchun 201140 phút3,600 won
12:0012:39ITX-Cheongchun 201339 phút3,600 won
12:4813:27ITX-Cheongchun 201539 phút3,600 won
14:0414:41ITX-Cheongchun 201737 phút3,600 won
15:2115:58ITX-Cheongchun 201937 phút3,600 won
15:5916:36ITX-Cheongchun 202137 phút3,600 won
17:0117:39ITX-Cheongchun 202338 phút3,600 won
17:5918:44ITX-Cheongchun 202545 phút3,600 won
18:5819:43ITX-Cheongchun 202745 phút3,600 won
19:5820:43ITX-Cheongchun 202945 phút3,600 won
20:3221:09ITX-Cheongchun 203137 phút3,600 won
21:2121:58ITX-Cheongchun 203337 phút3,600 won
22:5023:27ITX-Cheongchun 203537 phút3,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1506:52ITX-Cheongchun 205137 phút3,600 won
07:0007:39ITX-Cheongchun 205339 phút3,600 won
07:5108:29ITX-Cheongchun 205538 phút3,600 won
08:2509:03ITX-Cheongchun 205738 phút3,600 won
08:4609:26ITX-Cheongchun 205940 phút3,600 won
09:2109:59ITX-Cheongchun 206138 phút3,600 won
10:2711:04ITX-Cheongchun 206537 phút3,600 won
11:2912:06ITX-Cheongchun 206937 phút3,600 won
12:5313:31ITX-Cheongchun 207338 phút3,600 won
14:1514:53ITX-Cheongchun 207538 phút3,600 won
15:1415:53ITX-Cheongchun 207939 phút3,600 won
15:4716:24ITX-Cheongchun 208137 phút3,600 won
16:4517:23ITX-Cheongchun 208538 phút3,600 won
17:3218:09ITX-Cheongchun 208737 phút3,600 won
18:0018:37ITX-Cheongchun 208937 phút3,600 won
18:5919:37ITX-Cheongchun 209138 phút3,600 won
19:3720:19ITX-Cheongchun 209342 phút3,600 won
19:5920:38ITX-Cheongchun 209539 phút3,600 won
21:2022:01ITX-Cheongchun 209941 phút3,600 won
22:3223:09ITX-Cheongchun 210137 phút3,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.