Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Samnye (삼례): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 08:48 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 23 phút | 25,000 won |
| 09:38 | 13:14 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 36 phút | 25,000 won |
| 15:10 | 18:51 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 41 phút | 25,000 won |
| 16:42 | 19:44 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 2 phút | 25,000 won |
| 19:15 | 22:36 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 21 phút | 25,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 08:48 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 23 phút | 25,000 won |
| 09:38 | 13:14 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 36 phút | 25,000 won |
| 15:10 | 18:51 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 41 phút | 25,000 won |
| 16:42 | 19:44 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 2 phút | 25,000 won |
| 19:15 | 22:36 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 21 phút | 25,000 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Samnye (삼례) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.