Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:28ITX-Maum 15012 giờ 3 phút15,800 won
06:1007:19Ktx 4511 giờ 9 phút21,400 won
06:2408:33ITX-Saemaeul 14212 giờ 9 phút15,800 won
07:0809:06ITX-Saemaeul 15031 giờ 58 phút15,800 won
07:1308:19KTX-Sancheon 4531 giờ 6 phút21,400 won
07:1308:19KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 6 phút21,300 won
07:3309:49Mugunghwa 14612 giờ 16 phút15,800 won
07:4308:45KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 2 phút21,400 won
07:4308:45KTX-Sancheon 5431 giờ 2 phút21,300 won
08:4410:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 50 phút15,800 won
09:3811:48Mugunghwa 15712 giờ 10 phút15,800 won
09:4711:34ITX-Maum 14031 giờ 47 phút15,800 won
09:4711:34ITX-Maum 15111 giờ 47 phút15,800 won
09:5612:00ITX-Saemaeul 14412 giờ 4 phút15,800 won
12:0714:03ITX-Saemaeul 14051 giờ 56 phút15,800 won
13:2415:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 55 phút15,800 won
14:3815:48KTX-Sancheon 4571 giờ 10 phút21,400 won
14:5616:58Mugunghwa 14632 giờ 2 phút15,800 won
15:1017:20Mugunghwa 15732 giờ 10 phút15,800 won
16:1618:17ITX-Saemaeul 14252 giờ 1 phút15,800 won
16:4218:30ITX-Saemaeul 15051 giờ 48 phút15,800 won
17:1018:09KTX-Sancheon 45959 phút21,400 won
17:1018:09KTX-Sancheon (A-type) 945959 phút23,400 won
17:1819:02ITX-Maum 14071 giờ 44 phút15,800 won
17:1819:02ITX-Maum 15071 giờ 44 phút15,800 won
17:4818:47Ktx 46559 phút21,400 won
18:1020:15Mugunghwa 14512 giờ 5 phút15,800 won
19:1121:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 51 phút15,800 won
19:1521:20Mugunghwa 15752 giờ 5 phút15,800 won
20:0321:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 48 phút15,800 won
21:0922:14KTX-Sancheon 4611 giờ 5 phút21,400 won
21:2223:28Mugunghwa 14712 giờ 6 phút15,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:28ITX-Maum 15012 giờ 3 phút15,800 won
06:1007:19Ktx 4511 giờ 9 phút21,400 won
06:2408:33ITX-Saemaeul 14212 giờ 9 phút15,800 won
07:0809:06ITX-Saemaeul 15031 giờ 58 phút15,800 won
07:1308:19KTX-Sancheon 4531 giờ 6 phút21,400 won
07:1308:19KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 6 phút21,300 won
07:3309:49Mugunghwa 14612 giờ 16 phút15,800 won
07:4308:45KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 2 phút21,400 won
07:4308:45KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 2 phút21,300 won
08:4410:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 50 phút15,800 won
09:3811:48Mugunghwa 15712 giờ 10 phút15,800 won
09:4711:34ITX-Maum 14031 giờ 47 phút15,800 won
09:4711:34ITX-Maum 15111 giờ 47 phút15,800 won
09:5612:00ITX-Saemaeul 14412 giờ 4 phút15,800 won
12:0714:03ITX-Saemaeul 14051 giờ 56 phút15,800 won
13:1114:15KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 4 phút21,300 won
13:2415:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 55 phút15,800 won
14:3815:48KTX-Sancheon 4571 giờ 10 phút21,400 won
14:3815:48KTX-Sancheon (B-type) 5851 giờ 10 phút21,300 won
14:5616:58Mugunghwa 14632 giờ 2 phút15,800 won
15:1017:20Mugunghwa 15732 giờ 10 phút15,800 won
16:1618:17ITX-Saemaeul 14252 giờ 1 phút15,800 won
16:4218:30ITX-Saemaeul 15051 giờ 48 phút15,800 won
17:1018:09Ktx 49159 phút23,400 won
17:1819:02ITX-Maum 14071 giờ 44 phút15,800 won
17:1819:02ITX-Maum 15071 giờ 44 phút15,800 won
17:4818:47Ktx 46559 phút21,400 won
18:1020:15Mugunghwa 14512 giờ 5 phút15,800 won
19:1121:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 51 phút15,800 won
19:1521:20Mugunghwa 15752 giờ 5 phút15,800 won
20:0321:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 48 phút15,800 won
21:0922:14KTX-Sancheon 4611 giờ 5 phút21,400 won
21:0922:14KTX-Sancheon (B-type) 94611 giờ 5 phút21,400 won
21:2223:28Mugunghwa 14712 giờ 6 phút15,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.