Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Sillyewon (신례원): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Sillyewon (신례원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)20:43
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:21Mugunghwa 12711 giờ 49 phút11,900 won
06:1808:08Mugunghwa 12731 giờ 50 phút11,900 won
06:5008:28ITX-Maum 12211 giờ 38 phút11,900 won
07:2409:13Mugunghwa 12751 giờ 49 phút11,900 won
10:3312:19Mugunghwa 12771 giờ 46 phút11,900 won
12:5314:39Mugunghwa 12791 giờ 46 phút11,900 won
14:2516:14Mugunghwa 12811 giờ 49 phút11,900 won
15:2817:11Saemaeul 12071 giờ 43 phút11,900 won
16:2518:15Mugunghwa 12831 giờ 50 phút11,900 won
17:5219:35Saemaeul 12091 giờ 43 phút11,900 won
18:2120:14Mugunghwa 12851 giờ 53 phút11,900 won
20:4322:32Mugunghwa 12871 giờ 49 phút11,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:21Mugunghwa 12711 giờ 49 phút11,900 won
06:1808:08Mugunghwa 12731 giờ 50 phút11,900 won
07:2409:13Mugunghwa 12751 giờ 49 phút11,900 won
08:5610:41ITX-Maum 12231 giờ 45 phút11,900 won
10:3312:19Mugunghwa 12771 giờ 46 phút11,900 won
12:5314:39Mugunghwa 12791 giờ 46 phút11,900 won
14:2516:14Mugunghwa 12811 giờ 49 phút11,900 won
15:2817:11Saemaeul 12071 giờ 43 phút11,900 won
16:2518:15Mugunghwa 12831 giờ 50 phút11,900 won
17:5219:35Saemaeul 12091 giờ 43 phút11,900 won
18:2120:14Mugunghwa 12851 giờ 53 phút11,900 won
20:4322:32Mugunghwa 12871 giờ 49 phút11,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.