Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:48
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất2 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:51KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 43 phút42,000 won
05:2510:12ITX-Maum 15014 giờ 47 phút37,800 won
05:4808:31KTX-Sancheon 5032 giờ 43 phút42,000 won
06:5309:43Ktx 5052 giờ 50 phút42,000 won
07:0811:42ITX-Saemaeul 15034 giờ 34 phút37,800 won
07:1310:40KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 27 phút41,100 won
07:4311:02KTX-Sancheon 5433 giờ 19 phút41,100 won
08:4011:20Ktx 5072 giờ 40 phút42,000 won
09:3814:43Mugunghwa 15715 giờ 5 phút37,800 won
09:4713:59ITX-Maum 15114 giờ 12 phút37,800 won
09:5312:34KTX-Sancheon 5092 giờ 41 phút42,000 won
10:5313:35Ktx 5112 giờ 42 phút42,000 won
12:2815:01Ktx 5132 giờ 33 phút42,000 won
12:4515:19KTX-Sancheon (A-type) 5152 giờ 34 phút42,000 won
13:3016:08Ktx 5172 giờ 38 phút42,000 won
14:0816:55KTX-Sancheon (A-type) 5192 giờ 47 phút42,000 won
15:1020:26Mugunghwa 15735 giờ 16 phút37,800 won
16:3819:24KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 46 phút42,000 won
16:4221:02ITX-Saemaeul 15054 giờ 20 phút37,800 won
17:1821:18ITX-Maum 15074 giờ 0 phút37,800 won
17:4420:19KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 35 phút42,000 won
18:4821:28KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 40 phút42,000 won
19:1500:01Mugunghwa 15754 giờ 46 phút37,800 won
20:0922:48KTX-Sancheon 5272 giờ 39 phút42,000 won
20:3323:19Ktx 5292 giờ 46 phút42,000 won
21:4800:12KTX-Sancheon (A-type) 5312 giờ 24 phút42,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:51KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 43 phút42,000 won
05:2510:12ITX-Maum 15014 giờ 47 phút37,800 won
05:4808:31KTX-Sancheon 5032 giờ 43 phút42,000 won
06:5309:43Ktx 5052 giờ 50 phút42,000 won
07:0811:42ITX-Saemaeul 15034 giờ 34 phút37,800 won
07:1310:40KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 27 phút41,100 won
07:4311:02KTX-Sancheon (A-type) 5813 giờ 19 phút41,100 won
07:4710:20KTX-Sancheon (B-type) 5612 giờ 33 phút42,000 won
08:4011:20Ktx 5072 giờ 40 phút42,000 won
09:3814:43Mugunghwa 15715 giờ 5 phút37,800 won
09:4713:59ITX-Maum 15114 giờ 12 phút37,800 won
09:5312:34KTX-Sancheon 5092 giờ 41 phút42,000 won
09:5312:34KTX-Sancheon (B-type) 95092 giờ 41 phút42,000 won
10:5313:35Ktx 5112 giờ 42 phút42,000 won
12:2815:01Ktx 5132 giờ 33 phút42,000 won
12:4515:19KTX-Sancheon (A-type) 5152 giờ 34 phút42,000 won
13:1116:35KTX-Sancheon (A-type) 5833 giờ 24 phút41,000 won
13:3016:08Ktx 5172 giờ 38 phút42,000 won
14:0816:55KTX-Sancheon (A-type) 5192 giờ 47 phút42,000 won
15:1020:26Mugunghwa 15735 giờ 16 phút37,800 won
16:3819:24KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 46 phút42,000 won
16:4221:02ITX-Saemaeul 15054 giờ 20 phút37,800 won
17:1821:18ITX-Maum 15074 giờ 0 phút37,800 won
17:4420:19KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 35 phút42,000 won
18:4821:28KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 40 phút42,000 won
19:1500:01Mugunghwa 15754 giờ 46 phút37,800 won
20:0922:48KTX-Sancheon 5272 giờ 39 phút42,000 won
20:3323:19Ktx 5292 giờ 46 phút42,000 won
21:4800:12KTX-Sancheon (A-type) 5312 giờ 24 phút42,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.