Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yeonsan (연산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:57 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 32 phút | 19,100 won |
| 07:33 | 10:20 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 47 phút | 19,100 won |
| 09:38 | 12:18 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 40 phút | 19,100 won |
| 14:56 | 17:28 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 32 phút | 19,100 won |
| 15:10 | 17:50 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 40 phút | 19,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:57 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 32 phút | 19,100 won |
| 07:33 | 10:20 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 47 phút | 19,100 won |
| 09:38 | 12:18 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 40 phút | 19,100 won |
| 14:56 | 17:28 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 32 phút | 19,100 won |
| 15:10 | 17:50 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 40 phút | 19,100 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Yeonsan (연산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.