Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yesan (예산): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yesan (예산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)20:43
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:27Mugunghwa 12711 giờ 55 phút12,300 won
06:1808:14Mugunghwa 12731 giờ 56 phút12,300 won
06:5008:34ITX-Maum 12211 giờ 44 phút12,300 won
07:2409:19Mugunghwa 12751 giờ 55 phút12,300 won
09:1411:03Saemaeul 12011 giờ 49 phút12,300 won
10:3312:25Mugunghwa 12771 giờ 52 phút12,300 won
12:3314:17Saemaeul 12031 giờ 44 phút12,300 won
12:5314:45Mugunghwa 12791 giờ 52 phút12,300 won
13:4315:29Saemaeul 12051 giờ 46 phút12,300 won
14:2516:20Mugunghwa 12811 giờ 55 phút12,300 won
15:2817:17Saemaeul 12071 giờ 49 phút12,300 won
16:2518:21Mugunghwa 12831 giờ 56 phút12,300 won
17:5219:41Saemaeul 12091 giờ 49 phút12,300 won
18:2120:20Mugunghwa 12851 giờ 59 phút12,300 won
20:4322:38Mugunghwa 12871 giờ 55 phút12,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:27Mugunghwa 12711 giờ 55 phút12,300 won
06:1808:14Mugunghwa 12731 giờ 56 phút12,300 won
07:2409:19Mugunghwa 12751 giờ 55 phút12,300 won
08:2810:13Saemaeul 25511 giờ 45 phút12,300 won
08:5610:47ITX-Maum 12231 giờ 51 phút12,300 won
09:1411:03Saemaeul 12011 giờ 49 phút12,300 won
10:3312:25Mugunghwa 12771 giờ 52 phút12,300 won
12:3314:17Saemaeul 12031 giờ 44 phút12,300 won
12:5314:45Mugunghwa 12791 giờ 52 phút12,300 won
13:4315:29Saemaeul 12051 giờ 46 phút12,300 won
14:2516:20Mugunghwa 12811 giờ 55 phút12,300 won
15:2817:17Saemaeul 12071 giờ 49 phút12,300 won
16:2518:21Mugunghwa 12831 giờ 56 phút12,300 won
17:5219:41Saemaeul 12091 giờ 49 phút12,300 won
18:2120:20Mugunghwa 12851 giờ 59 phút12,300 won
20:4322:38Mugunghwa 12871 giờ 55 phút12,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.