Tàu điện ngầm thành phố Yokohama · Takata: tàu đầu / tàu cuối
Giờ Nhật Bản (UTC+9). Tổng hợp chuyến đầu / cuối theo đích đến và tàu thường / nhanh từ lịch thường ngày trong tuần và cuối tuần / ngày lễ của tuyến Xanh dương và Xanh lá. Phân biệt tàu kết thúc giữa tuyến. Nhãn nối chuyến là hướng dẫn chuyển tàu chính thức, không phải tàu chạy thẳng. 24:xx là 00:xx hôm sau. Xem thông báo cho chuyến đặc biệt và dịp năm mới. Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05
Tuyến Xanh lá · G08
| Ngày chạy | Hướng đi | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thường | Hướng Hiyoshi · Tàu thường | 05:24 | 24:29 | 169 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Hiyoshi · Tàu thường | 05:24 | 24:19 | 133 |
| Ngày thường | Hướng Nakayama · Tàu thường | 05:19 | 24:42 | 165 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Nakayama · Tàu thường | 05:19 | 24:32 | 133 |
| Cuối tuần / ngày lễ | Hướng Center Kita · Tàu thường | 21:17 | 21:17 | 1 |
Danh sách ga
- Shonandai
- Shimoiida
- Tateba
- Nakada
- Odoriba
- Totsuka
- Maioka
- Shimonagaya
- Kaminagaya
- Konanchuo
- Kamiooka
- Gumyoji
- Maita
- Yoshinocho
- Bandobashi
- Isezaki-chojamachi
- Kannai
- Sakuragicho
- Takashimacho
- Yokohama
- Mitsuzawa-shimocho
- Mitsuzawa-kamicho
- Katakuracho
- Kishine-koen
- Shin-Yokohama
- Kita-shin-yokohama
- Nippa
- Nakamachidai
- Center Minami
- Center Kita
- Nakagawa
- Azamino
- Nakayama
- Kawawacho
- Tsuzuki-fureainooka
- Kitayamata
- Higashiyamata
- Takata
- Hiyoshi-honcho
- Hiyoshi
Điều khoản dữ liệu
横浜市交通局 — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.
横浜市交通局 — Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-05.
Tổng hợp chuyến đầu / cuối từ lịch chính thức.