Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Yeongju (영주) | 00:05 | 23:28 | 12 | 6 phút |
| Jecheon (제천) | 06:06 | 18:53 | 10 | 24 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:06 | 18:53 | 8 | 1 giờ 36 phút |
| Seoul (서울) | 06:25 | 12:26 | 2 | 2 giờ 6 phút |
| Bujeon (부전) | 08:07 | 20:32 | 6 | 2 giờ 22 phút |
| Daejeon (대전) | 06:33 | 17:33 | 2 | 2 giờ 40 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:33 | 17:33 | 2 | 4 giờ 44 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.