Punggi (풍기) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Punggi (풍기) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:32
Số chuyến (Ngày thường)6
Thời gian ngắn nhất2 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0710:34KTX-Eum 7032 giờ 27 phút33,900 won
08:4412:20ITX-Maum 16013 giờ 36 phút33,900 won
13:0215:27KTX-Eum 7072 giờ 25 phút33,900 won
16:5820:30ITX-Maum 16033 giờ 32 phút33,900 won
18:1420:36KTX-Eum 7152 giờ 22 phút33,900 won
20:3222:54KTX-Eum 7172 giờ 22 phút33,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0710:34KTX-Eum 7032 giờ 27 phút33,900 won
08:4412:20ITX-Maum 16013 giờ 36 phút33,900 won
10:5013:01KTX-Eum 7052 giờ 11 phút33,900 won
13:0215:27KTX-Eum 7072 giờ 25 phút33,900 won
16:5820:30ITX-Maum 16033 giờ 32 phút33,900 won
18:1420:36KTX-Eum 7152 giờ 22 phút33,900 won
20:3222:54KTX-Eum 7172 giờ 22 phút33,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.