Gapcheon (갑천): tàu đầu / tàu cuối

Gapcheon (갑천): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Panam (판암)05:34 Panam (판암)
23:45 Panam (판암)
23:55 Government Complex Daejeon (정부청사)
Hướng Banseok (반석)05:35 Banseok (반석)
00:07 Banseok (반석)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Panam (판암)05:34 Panam (판암)
23:45 Panam (판암)
23:55 City Hall (시청)
Hướng Banseok (반석)05:35 Banseok (반석)
00:07 Banseok (반석)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Panam (판암) (120)

05344358
0613263951
0703152535434955
080107131823283338434957
09051323334353
10031323334353
11031323334353
12031323334353
13031323334353
14031323334353
15031323334353
16031323334353
1703132333435359
1804091419253137434955
190107131925334353
20031323334353
21031323334353
220517294153
230519334555Government Complex Daejeon (정부청사)

Ngày thường · Hướng Banseok (반석) (121)

05354557
0612274052
07021220283541465156
080106111621273339455158
09071727374757
10071727374757
11071727374757
12071727374757
13071727374757
14071727374757
15071727374757
16071727374757
1707162432404856
18031016222733394552
1900081727374757
20071727374757
21071727374757
220719314355
230719314355
0007

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Panam (판암) (108)

05344358
0613253749
070113253749
08011323334353
09031323334353
10031323334353
11031323334353
12031323334353
13031323334353
14031323334353
15031323334353
16031323334353
1703132129374553
180109172533414957
19051323334353
20031323334353
210313253749
220113253749
230318334555City Hall (시청)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Banseok (반석) (109)

05354557
0612273951
070315273951
08031527374757
09071727374757
10071727374757
11071727374757
12071727374757
13071727374757
14071727374757
15071727374757
16071727374755
170311192735435159
1807152331394757
19071727374757
20071727374757
210717273951
220315273951
230315273953
0007

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga