Oryong (오룡): tàu đầu / tàu cuối

Oryong (오룡): tàu đầu / tàu cuối

Line 1

Line 1

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Panam (판암)05:38 Panam (판암)
23:58 Panam (판암)
Hướng Banseok (반석)05:31 Banseok (반석)
23:53 Banseok (반석)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Panam (판암)05:38 Panam (판암)
23:58 Panam (판암)
Hướng Banseok (반석)05:31 Banseok (반석)
23:53 Banseok (반석)
Line 1 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Panam (판암) (120)

05384756
0611263952
07041628384856
080208142026313641465156
0902101826364656
10061626364656
11061626364656
12061626364656
13061626364656
14061626364656
15061626364656
16061626364656
17061626364656
1806121722273238445056
19020814202632384656
20061626364656
21061626364656
220618304254
230618324658

Ngày thường · Hướng Banseok (반석) (120)

05314358
061326384858
0706142127323742475257
08020713192531374453
09031323334353
10031323334353
11031323334353
12031323334353
13031323334353
14031323334353
15031323334353
16031323334353
170210182634424956
18020813192531384654
19031323334353
20031323334353
21031323334353
220517294153
230517294153

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Panam (판암) (108)

05384756
0611263850
070214263850
08021426364656
09061626364656
10061626364656
11061626364656
12061626364656
13061626364656
14061626364656
15061626364656
16061626364656
1706162634425058
1806142230384654
1902101826364656
20061626364656
210616263850
220214263850
230216314658

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Banseok (반석) (108)

05314358
0613253749
070113253749
08011323334353
09031323334353
10031323334353
11031323334353
12031323334353
13031323334353
14031323334353
15031323334353
1603132333414957
1705132129374553
1801091725334353
19031323334353
20031323334353
210313253749
220113253749
230113253953

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga