Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành

Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangyang (광양)08:0018:30521,700 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))06:2022:301931,200 won
Gijisi (기지시)10:4015:00238,900 won
Nakdonggang (낙동강)06:4019:403012,500 won
Naepo (내포)07:3015:10243,300 won
Nonsan (논산)07:3015:10233,000 won
Dangjin (당진)10:4015:00239,900 won
Daeguyonggye (대구용계)06:3022:00248,200 won
Donggwangyang(Jungma) (동광양(중마))08:0018:30519,400 won
Dongdaegu Station (동대구)06:3022:00248,200 won
Dong Seoul (동서울)07:0017:30429,300 won
Seosan (서산)10:4015:00245,800 won
Seoul Express Bus Terminal (서울경부)00:5023:503329,100 won
Seomjingang (섬진강)06:2017:101317,700 won
Seongnam (성남)07:3018:40642,800 won
Suncheon (순천)08:0018:30522,600 won
Yeosu (여수)08:0018:30526,800 won
Yeocheon (여천)08:0018:30525,900 won
Yeonmudae (연무대)07:3015:10231,300 won
Yongin (용인)09:0019:00442,200 won
Yongingiheungyeok (용인기흥역)09:0019:00440,900 won
Yonginsingal (용인신갈)09:0019:00440,700 won
Yuseongbokap (유성복합)07:0015:45231,200 won
Incheon (인천)08:0022:00845,500 won
Jeonju (전주)06:4022:201430,100 won
Cheongju(Gosok) (청주(고속))07:0019:50631,500 won
Hongseong (홍성)07:3015:10245,000 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.