Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành

Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:45
Chuyến cuối24:00
Số chuyến101
Thời gian di chuyển3 giờ 20 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:4504:05Cao cấp ban đêm40,200 won
01:0004:20Cao cấp ban đêm40,200 won
05:3008:50Cao cấp33,500 won
05:4009:00Cao cấp33,500 won
06:1509:35Tốc hành thường22,700 won
07:0010:20Hạng sang43,500 won
07:1010:30Cao cấp33,500 won
07:2010:40Cao cấp33,500 won
07:5511:15Cao cấp33,500 won
08:0511:25Cao cấp33,500 won
08:2011:40Tốc hành thường22,700 won
08:3011:50Hạng sang43,500 won
08:4512:05Tốc hành thường22,700 won
08:5512:15Cao cấp33,500 won
09:0012:20Hạng sang43,500 won
09:2512:45Tốc hành thường22,700 won
09:3012:50Hạng sang43,500 won
10:0013:20Hạng sang43,500 won
10:2513:45Cao cấp33,500 won
10:3013:50Hạng sang43,500 won
10:3513:55Cao cấp33,500 won
10:5014:10Tốc hành thường22,700 won
11:0014:20Hạng sang43,500 won
11:1014:30Tốc hành thường22,700 won
11:2014:40Cao cấp33,500 won
11:3014:50Hạng sang43,500 won
11:5015:10Tốc hành thường22,700 won
12:0015:20Hạng sang43,500 won
12:2015:40Cao cấp33,500 won
12:3015:50Cao cấp33,500 won
12:5016:10Tốc hành thường22,700 won
13:0016:20Hạng sang43,500 won
13:1016:30Cao cấp33,500 won
13:1516:35Tốc hành thường22,700 won
13:2016:40Cao cấp33,500 won
13:2516:45Cao cấp33,500 won
13:5017:10Cao cấp33,500 won
14:0017:20Hạng sang43,500 won
14:0517:25Cao cấp33,500 won
14:2517:45Cao cấp33,500 won
14:3017:50Hạng sang43,500 won
14:4518:05Tốc hành thường22,700 won
15:0018:20Hạng sang43,500 won
15:0518:25Cao cấp33,500 won
15:1018:30Tốc hành thường22,700 won
15:2018:40Cao cấp33,500 won
15:2518:45Cao cấp33,500 won
15:3018:50Hạng sang43,500 won
15:5019:10Cao cấp33,500 won
16:0019:20Hạng sang43,500 won
16:1519:35Cao cấp33,500 won
16:3019:50Hạng sang43,500 won
16:3519:55Cao cấp33,500 won
16:4020:00Cao cấp33,500 won
17:0020:20Hạng sang43,500 won
17:1020:30Tốc hành thường22,700 won
17:2020:40Cao cấp33,500 won
17:2520:45Cao cấp33,500 won
17:3020:50Hạng sang43,500 won
17:4021:00Tốc hành thường22,700 won
17:5521:15Cao cấp33,500 won
18:0021:20Hạng sang43,500 won
18:0521:25Cao cấp33,500 won
18:1521:35Cao cấp33,500 won
18:2021:40Cao cấp33,500 won
18:2521:45Cao cấp33,500 won
18:3021:50Hạng sang43,500 won
18:3521:55Cao cấp33,500 won
18:4022:00Tốc hành thường22,700 won
18:4522:05Cao cấp33,500 won
18:5022:10Cao cấp33,500 won
18:5522:15Cao cấp33,500 won
19:0022:20Hạng sang43,500 won
19:0522:25Tốc hành thường22,700 won
19:1022:30Cao cấp33,500 won
19:1522:35Cao cấp33,500 won
19:2022:40Cao cấp33,500 won
19:2522:45Cao cấp33,500 won
19:3522:55Cao cấp33,500 won
19:4023:00Tốc hành thường22,700 won
19:4523:05Cao cấp33,500 won
20:0023:20Hạng sang43,500 won
20:0523:25Hạng sang43,500 won
20:1023:30Cao cấp33,500 won
20:3023:50Hạng sang43,500 won
20:4000:00Cao cấp33,500 won
20:5000:10Cao cấp33,500 won
21:0000:20Hạng sang43,500 won
21:1000:30Cao cấp33,500 won
21:2000:40Cao cấp33,500 won
21:3500:55Cao cấp33,500 won
21:4501:05Cao cấp33,500 won
22:0001:20Hạng sang ban đêm52,200 won
22:1001:30Cao cấp ban đêm40,200 won
22:2001:40Cao cấp ban đêm40,200 won
22:4002:00Hạng sang ban đêm52,200 won
23:0002:20Cao cấp ban đêm40,200 won
23:2002:40Hạng sang ban đêm52,200 won
23:4003:00Cao cấp ban đêm40,200 won
23:5003:10Cao cấp ban đêm40,200 won
24:0003:20Hạng sang ban đêm52,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.