Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:45
Chuyến cuối24:00
Số chuyến96
Thời gian di chuyển3 giờ 20 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:4504:05Cao cấp ban đêm40,200 won
04:0007:20Cao cấp33,500 won
04:1007:30Cao cấp33,500 won
05:3008:50Cao cấp33,500 won
05:4009:00Cao cấp33,500 won
05:5009:10Tốc hành thường22,700 won
06:0009:20Hạng sang43,500 won
06:1509:35Tốc hành thường22,700 won
06:2509:45Cao cấp33,500 won
06:5510:15Cao cấp33,500 won
07:0010:20Hạng sang43,500 won
07:0510:25Cao cấp33,500 won
07:2510:45Cao cấp33,500 won
07:3010:50Hạng sang43,500 won
07:5011:10Tốc hành thường22,700 won
07:5511:15Cao cấp33,500 won
08:1011:30Cao cấp33,500 won
08:1511:35Tốc hành thường22,700 won
08:2011:40Cao cấp33,500 won
08:2511:45Cao cấp33,500 won
08:3011:50Hạng sang43,500 won
08:5512:15Cao cấp33,500 won
09:0012:20Hạng sang43,500 won
09:3012:50Hạng sang43,500 won
09:4513:05Cao cấp33,500 won
09:5013:10Tốc hành thường22,700 won
09:5513:15Cao cấp33,500 won
10:0013:20Hạng sang43,500 won
10:0513:25Cao cấp33,500 won
10:1013:30Tốc hành thường22,700 won
10:2513:45Cao cấp33,500 won
10:3513:55Cao cấp33,500 won
10:4014:00Cao cấp33,500 won
11:0014:20Hạng sang43,500 won
11:1514:35Cao cấp33,500 won
11:2014:40Tốc hành thường22,700 won
11:2514:45Cao cấp33,500 won
11:4515:05Cao cấp33,500 won
12:0015:20Hạng sang43,500 won
12:0515:25Cao cấp33,500 won
12:1515:35Tốc hành thường22,700 won
12:2015:40Cao cấp33,500 won
12:2515:45Cao cấp33,500 won
12:5016:10Cao cấp33,500 won
13:0016:20Hạng sang43,500 won
13:1516:35Tốc hành thường22,700 won
13:2016:40Cao cấp33,500 won
13:3016:50Hạng sang43,500 won
13:5517:15Cao cấp33,500 won
14:0017:20Hạng sang43,500 won
14:0517:25Cao cấp33,500 won
14:1017:30Tốc hành thường22,700 won
14:1517:35Cao cấp33,500 won
14:3017:50Hạng sang43,500 won
14:4518:05Tốc hành thường22,700 won
14:5018:10Cao cấp33,500 won
14:5518:15Cao cấp33,500 won
15:0018:20Hạng sang43,500 won
15:1518:35Cao cấp33,500 won
15:3018:50Hạng sang43,500 won
15:3518:55Cao cấp33,500 won
15:4019:00Cao cấp33,500 won
16:0019:20Hạng sang43,500 won
16:1019:30Cao cấp33,500 won
16:1519:35Tốc hành thường22,700 won
16:2019:40Cao cấp33,500 won
16:3019:50Hạng sang43,500 won
16:5020:10Tốc hành thường22,700 won
16:5520:15Cao cấp33,500 won
17:0020:20Hạng sang43,500 won
17:1520:35Cao cấp33,500 won
17:3020:50Hạng sang43,500 won
17:4521:05Cao cấp33,500 won
18:0021:20Hạng sang43,500 won
18:0521:25Cao cấp33,500 won
18:1021:30Tốc hành thường22,700 won
18:2521:45Cao cấp33,500 won
18:3021:50Hạng sang43,500 won
18:3521:55Tốc hành thường22,700 won
18:5022:10Cao cấp33,500 won
19:0022:20Hạng sang43,500 won
19:1022:30Cao cấp33,500 won
19:2022:40Cao cấp33,500 won
19:4023:00Tốc hành thường22,700 won
19:4523:05Cao cấp33,500 won
20:0023:20Hạng sang43,500 won
20:1023:30Cao cấp33,500 won
20:2023:40Cao cấp33,500 won
21:0000:20Hạng sang43,500 won
21:1500:35Cao cấp33,500 won
21:3000:50Cao cấp33,500 won
22:0001:20Cao cấp ban đêm40,200 won
22:1001:30Cao cấp ban đêm40,200 won
22:3001:50Hạng sang ban đêm52,200 won
23:2002:40Hạng sang ban đêm52,200 won
24:0003:20Hạng sang ban đêm52,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.