Cheonan (천안) → Seoul Nambu (서울남부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:35 |
| Số chuyến | 7 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:35 | 07:45 | Cao cấp | 9,700 won |
| 07:45 | 08:55 | Cao cấp | 9,700 won |
| 10:35 | 11:45 | Cao cấp | 9,700 won |
| 12:35 | 13:45 | Cao cấp | 9,700 won |
| 14:35 | 15:45 | Cao cấp | 9,700 won |
| 16:35 | 17:45 | Cao cấp | 9,700 won |
| 18:35 | 19:45 | Cao cấp | 9,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.