Cheonan (천안) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Cheonan (천안) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:50
Chuyến cuối22:40
Số chuyến117
Thời gian di chuyển1 giờ 0 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:5006:50Tốc hành thường7,400 won
06:0507:05Cao cấp9,200 won
06:2007:20Tốc hành thường7,400 won
06:3007:30Cao cấp9,200 won
06:4007:40Tốc hành thường7,400 won
06:5007:50Cao cấp9,200 won
07:0008:00Tốc hành thường7,400 won
07:0508:05Cao cấp9,200 won
07:1508:15Cao cấp9,200 won
07:2008:20Cao cấp9,200 won
07:3008:30Cao cấp9,200 won
07:4008:40Cao cấp9,200 won
07:5008:50Cao cấp9,200 won
08:0009:00Tốc hành thường7,400 won
08:1009:10Cao cấp9,200 won
08:1509:15Cao cấp9,200 won
08:2009:20Cao cấp9,200 won
08:3009:30Tốc hành thường7,400 won
08:3509:35Cao cấp9,200 won
08:4009:40Cao cấp9,200 won
08:5009:50Cao cấp9,200 won
09:0010:00Cao cấp9,200 won
09:0510:05Cao cấp9,200 won
09:1010:10Tốc hành thường7,400 won
09:2010:20Cao cấp9,200 won
09:2510:25Cao cấp9,200 won
09:3010:30Cao cấp9,200 won
09:4010:40Tốc hành thường7,400 won
09:5010:50Cao cấp9,200 won
10:0011:00Tốc hành thường7,400 won
10:0511:05Cao cấp9,200 won
10:1011:10Cao cấp9,200 won
10:2011:20Tốc hành thường7,400 won
10:3011:30Cao cấp9,200 won
10:4011:40Tốc hành thường7,400 won
10:4511:45Cao cấp9,200 won
10:5011:50Cao cấp9,200 won
11:0012:00Tốc hành thường7,400 won
11:1012:10Cao cấp9,200 won
11:2012:20Cao cấp9,200 won
11:2512:25Cao cấp9,200 won
11:3012:30Cao cấp9,200 won
11:4012:40Cao cấp9,200 won
11:5012:50Cao cấp9,200 won
11:5512:55Tốc hành thường7,400 won
12:0013:00Cao cấp9,200 won
12:1013:10Cao cấp9,200 won
12:2013:20Cao cấp9,200 won
12:2513:25Cao cấp9,200 won
12:3013:30Cao cấp9,200 won
12:4013:40Tốc hành thường7,400 won
12:4513:45Cao cấp9,200 won
12:5013:50Cao cấp9,200 won
13:0014:00Cao cấp9,200 won
13:0514:05Cao cấp9,200 won
13:1014:10Cao cấp9,200 won
13:2014:20Tốc hành thường7,400 won
13:3014:30Cao cấp9,200 won
13:4014:40Tốc hành thường7,400 won
13:4514:45Cao cấp9,200 won
13:5014:50Cao cấp9,200 won
14:0015:00Cao cấp9,200 won
14:1015:10Tốc hành thường7,400 won
14:2015:20Cao cấp9,200 won
14:2515:25Cao cấp9,200 won
14:3015:30Tốc hành thường7,400 won
14:4015:40Cao cấp9,200 won
14:5015:50Tốc hành thường7,400 won
15:0016:00Cao cấp9,200 won
15:1016:10Tốc hành thường7,400 won
15:2016:20Cao cấp9,200 won
15:2516:25Cao cấp9,200 won
15:3016:30Cao cấp9,200 won
15:4016:40Cao cấp9,200 won
15:5016:50Tốc hành thường7,400 won
16:0017:00Cao cấp9,200 won
16:0517:05Cao cấp9,200 won
16:1017:10Cao cấp9,200 won
16:2017:20Cao cấp9,200 won
16:2517:25Cao cấp9,200 won
16:3017:30Cao cấp9,200 won
16:4017:40Cao cấp9,200 won
16:4517:45Cao cấp9,200 won
16:5017:50Cao cấp9,200 won
17:0018:00Cao cấp9,200 won
17:0518:05Cao cấp9,200 won
17:1018:10Cao cấp9,200 won
17:2018:20Cao cấp9,200 won
17:3018:30Tốc hành thường7,400 won
17:3518:35Cao cấp9,200 won
17:4018:40Cao cấp9,200 won
17:5018:50Tốc hành thường7,400 won
18:0019:00Cao cấp9,200 won
18:1019:10Tốc hành thường7,400 won
18:2019:20Cao cấp9,200 won
18:3019:30Tốc hành thường7,400 won
18:4019:40Cao cấp9,200 won
18:5019:50Tốc hành thường7,400 won
19:0020:00Cao cấp9,200 won
19:1020:10Tốc hành thường7,400 won
19:2020:20Cao cấp9,200 won
19:3020:30Tốc hành thường7,400 won
19:4020:40Cao cấp9,200 won
19:5020:50Cao cấp9,200 won
20:0021:00Cao cấp9,200 won
20:1021:10Tốc hành thường7,400 won
20:2021:20Cao cấp9,200 won
20:3021:30Cao cấp9,200 won
20:4521:45Cao cấp9,200 won
21:0022:00Cao cấp9,200 won
21:1022:10Cao cấp9,200 won
21:2022:20Cao cấp9,200 won
21:3022:30Cao cấp9,200 won
21:4522:45Cao cấp9,200 won
22:0023:00Cao cấp ban đêm11,000 won
22:2023:20Cao cấp ban đêm11,000 won
22:4023:40Tốc hành thường ban đêm8,800 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.