Daejeon Complex (대전복합): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 06:00 | 22:00 | 21 | 14,400 won |
| Gijisi (기지시) | 08:00 | 19:10 | 6 | 9,900 won |
| Dangjin (당진) | 07:00 | 21:10 | 15 | 10,300 won |
| Dong Seoul (동서울) | 06:00 | 22:00 | 25 | 13,500 won |
| Seosan (서산) | 06:50 | 20:50 | 15 | 10,500 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 06:00 | 24:00 | 63 | 12,400 won |
| Incheon (인천) | 06:00 | 23:00 | 29 | 20,600 won |
| Jeonju (전주) | 06:30 | 22:30 | 25 | 12,200 won |
| Taean (태안) | 07:40 | 19:20 | 6 | 17,500 won |
| Honamjeil (호남제일) | 06:30 | 22:30 | 25 | 10,600 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.