Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리)) → Honamjeil (호남제일): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:45 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:45 | 07:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 07:15 | 08:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 07:45 | 08:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 08:25 | 09:35 | Cao cấp | 9,300 won |
| 09:15 | 10:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 09:45 | 10:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:15 | 11:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:55 | 12:05 | Cao cấp | 9,300 won |
| 11:45 | 12:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 12:15 | 13:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 12:55 | 14:05 | Cao cấp | 9,300 won |
| 13:35 | 14:45 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:15 | 15:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:55 | 16:05 | Cao cấp | 9,300 won |
| 15:35 | 16:45 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:15 | 17:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:45 | 17:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 17:25 | 18:35 | Cao cấp | 9,300 won |
| 18:15 | 19:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 18:45 | 19:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 19:15 | 20:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 19:55 | 21:05 | Cao cấp | 9,300 won |
| 20:45 | 21:55 | Cao cấp | 9,300 won |
| 21:15 | 22:25 | Cao cấp | 9,300 won |
| 22:45 | 23:55 | Cao cấp ban đêm | 11,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.