Honamjeil (호남제일) → Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:40 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 07:10 | 08:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 07:40 | 08:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 08:20 | 09:30 | Cao cấp | 9,300 won |
| 09:10 | 10:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 09:40 | 10:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:10 | 11:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 10:50 | 12:00 | Cao cấp | 9,300 won |
| 11:40 | 12:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 12:10 | 13:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 12:50 | 14:00 | Cao cấp | 9,300 won |
| 13:30 | 14:40 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:10 | 15:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 14:50 | 16:00 | Cao cấp | 9,300 won |
| 15:30 | 16:40 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:10 | 17:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 16:40 | 17:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 17:20 | 18:30 | Cao cấp | 9,300 won |
| 18:10 | 19:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 18:40 | 19:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 19:10 | 20:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 20:00 | 21:10 | Cao cấp | 9,300 won |
| 20:40 | 21:50 | Cao cấp | 9,300 won |
| 21:10 | 22:20 | Cao cấp | 9,300 won |
| 22:40 | 23:50 | Cao cấp ban đêm | 11,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.