Gimhae (김해) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:40 |
| Số chuyến | 5 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 10:50 | Cao cấp | 31,300 won |
| 08:50 | 12:30 | Cao cấp | 31,300 won |
| 12:10 | 15:50 | Hạng sang | 40,700 won |
| 15:40 | 19:20 | Cao cấp | 31,300 won |
| 18:40 | 22:20 | Hạng sang | 40,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.